Kiến trúc Cố Cung (tên cũ là Tử Cấm Thành) từng được xem là biểu tượng của quyền lực với tường đỏ và ngói lưu ly, phân định rõ ràng thế giới của vua với dân thường. Từ năm 1925, khi chính thức mở cửa như một bảo tàng công cộng, quần thể kiến trúc này đã bắt đầu hành trình chuyển mình từ chốn cung cấm trở thành di sản văn hóa sống động và một trong những điểm đến có sức hút lớn nhất thế giới.

Ảnh: Di Weng
Với diện tích 720.000 m², Cố Cung là quần thể kiến trúc gỗ lớn nhất thế giới, kết hợp triết lý phong thủy, kỹ thuật xây dựng bậc thầy và triết học phương Đông. Để hiểu lý do một công trình từng là biểu trưng của quyền lực tuyệt đối lại có thể trở thành một trong những cỗ máy kinh tế – văn hóa mạnh mẽ, cần nhìn vào từng tầng giá trị của nó, từ kết cấu vật chất cho đến những ký hiệu văn hóa được mã hóa trong từng chi tiết kiến trúc.
Từ tham vọng đế vương đến di sản nhân loại
Câu chuyện của Cố Cung bắt đầu từ một quyết định đầy tham vọng của Minh Thành Tổ Chu Đệ – vị hoàng đế trị vì dưới niên hiệu Vĩnh Lạc. Năm 1406, ông khởi động kế hoạch dời đô từ Nam Kinh về Bắc Kinh nhằm củng cố quyền lực, bảo vệ biên cương phía Bắc và khẳng định vị thế Thiên tử. Hàng triệu nhân công cùng những thợ thủ công tài hoa nhất đế quốc được huy động. Gỗ nanmu từ rừng sâu miền Nam, đá cẩm thạch từ Phòng Sơn, gạch kim thành từ Tô Châu, tất cả được vận chuyển hàng nghìn cây số bằng sức người và sức ngựa. Sau 14 năm thi công, năm 1420, Cố Cung cơ bản hoàn thành. Một “thành phố trong thành phố” hiện ra, nơi quyền lực hoàng gia được thể hiện qua từng viên gạch, từng mái ngói, từng tỷ lệ không gian được tính toán có chủ ý.

Bức họa chân dung Minh Thành Tổ Chu Đệ.

Vào tháng 2 năm 1933, chiếc thùng gỗ đầu tiên trong số 19.557 thùng, chứa khoảng một phần tư triệu hiện vật và văn bản từ Tử Cấm Thành và các cơ quan khác của Bắc Kinh, đã chờ được vận chuyển.
Lịch sử của Cố Cung không phải lúc nào cũng bình lặng. Qua nhiều thế kỷ, cung điện từng chứng kiến những trận hỏa hoạn, trùng tu quy mô lớn và những biến cố chính trị đẫm máu. Đến triều Thanh, các hoàng đế Khang Hy, Ung Chính, Càn Long tiếp tục mở rộng và bổ sung những yếu tố văn hóa Mãn Châu, làm phong phú thêm diện mạo tổng thể của quần thể. Suốt hơn năm thế kỷ, Cố Cung là chứng nhân thầm lặng của 24 triều vua với 14 hoàng đế triều Minh và 10 hoàng đế triều Thanh. Những lễ đăng cơ long trọng, các nghi thức tế trời, cùng những cuộc tranh quyền trong hậu cung đều diễn ra trong chính những không gian này.

Các phi tần triều đại nhà Thanh và Từ Hi Thái Hậu.
Năm 1912, khi vị hoàng đế cuối cùng Phổ Nghi thoái vị, bức màn cấm cung chính thức khép lại. Năm 1925, Cố Cung chuyển mình thành bảo tàng công cộng, mở cửa đón khách tham quan. Năm 1961, quần thể được công nhận là di tích văn hóa quốc gia trọng điểm và được UNESCO vinh danh là Di sản Thế giới vào năm 1987. Những thăng trầm lịch sử không chỉ thử thách mà còn bồi đắp thêm chiều sâu cho Cố Cung, nơi hiện lưu giữ hơn 1,86 triệu cổ vật.

Bức Giới họa thời Minh, mô tả lại Tử Cấm Thành với góc nhìn ước lệ nhằm tôn vinh trật tự và vẻ đẹp thần tiên của hoàng cung.
Kiến trúc như một ngôn ngữ quyền lực
Bố cục của Cố Cung không được thiết kế cho nhu cầu sinh hoạt thông thường, mà để vật chất hóa quyền lực. Xương sống của toàn bộ quần thể là trục Trung Tâm Nam – Bắc (hay còn gọi là Trục Thần Đạo), phản ánh trật tự vũ trụ theo tư tưởng Nho giáo, đặt Hoàng đế vào vị trí trung tâm của thiên hạ, quay mặt về hướng Nam để cai trị. Sự đối xứng tuyệt đối dọc theo trục này không phải ngẫu nhiên: đây là ngôn ngữ kiến trúc được tính toán để khiến bất kỳ ai bước vào cũng cảm nhận được sự nhỏ bé của bản thân trước tầm vóc của vương triều.

Trục Thần Đạo của Cố cung được thiết lập với bố cục đối xứng tuyệt đối.
Sự uy nghiêm đó được hiện thực hóa bằng kỹ thuật mộc bậc thầy. Thay vì dùng đinh sắt, Cố Cung sử dụng hệ thống Đấu củng (Dougong), là những khớp nối gỗ phức tạp đóng vai trò như bộ đệm đàn hồi, giúp bộ mái nặng hàng trăm tấn hấp thụ và phân tán lực chấn động. Kết hợp với hệ thống cột đặt trên đế đá thay vì chôn xuống đất, các tòa nhà có thể dịch chuyển linh hoạt khi có địa chấn thay vì chống đỡ cứng nhắc, một tư duy kỹ thuật mà sự bền vững đến từ sự mềm dẻo, không phải từ đối kháng.

Kỹ thuật Đấu củng và Mộng gỗ.
Quyền lực còn được mã hóa trong màu sắc. Theo thuyết Ngũ hành, màu vàng đại diện cho đất, biểu tượng của trung tâm và quyền sở hữu tối thượng; màu đỏ tượng trưng cho lửa và sự thịnh vượng. Sự kết hợp giữa ngói vàng và hồng tường không chỉ tạo nên một nhận diện thị giác đặc trưng, mà còn là hệ thống phân cấp được khắc vào không gian kiến trúc.

Hệ thống linh thú trên mái (còn gọi là Giác thú) được đặt ngay trên các điểm mộng cố định của bộ mái gỗ. Số lượng linh thú tỷ lệ thuận với cấp bậc của công trình và thường là các số lẻ (3, 5, 7, 9). Công trình có địa vị cao nhất là Điện Thái hòa với số linh thú là 11 con. Ảnh: Rafik Wahba

Ảnh: kimi lee
Điểm đặc sắc nhất có lẽ là sự hòa hợp giữa kỹ thuật và phong thủy. Toàn bộ quần thể được quy hoạch theo nguyên tắc “lưng tựa núi, mặt hướng sông”: Cảnh Sơn ở phía Bắc, được tôn tạo bằng đất đào từ hào thành, vừa mang ý nghĩa tâm linh vừa có tác dụng chắn gió lạnh; sông Kim Thủy ở phía Nam vừa là biểu tượng phong thủy vừa phục vụ thoát nước và phòng hỏa cho các công trình gỗ. Ngay cả những chi tiết thực dụng cũng được trao ý nghĩa biểu tượng: hệ thống thoát nước với đầu rồng đá trên các sân điện không chỉ dẫn nước mà còn tạo nên cảnh tượng “vạn long nhả nước” mỗi khi mưa lớn.

Sông Kim Thủy được thiết kế để bao bọc cánh cung, ngoài yếu tố phong thủy còn là bể chứa nước dồi dào khi hỏa họa, kết nối với hệ thống cống ngầm tinh vi khắp cung điện. Khi có mưa lớn, nước từ các sân gạch sẽ đổ về đây và chảy ra ngoài thành, giúp Tử Cấm Thành chưa bao giờ bị ngập lụt suốt hơn 600 năm qua.
Giá trị kinh tế của di sản
Sự hồi sinh về mặt kinh tế của Cố Cung trong thập kỷ qua gắn liền với cuộc cải cách mang tính bước ngoặt dưới thời cựu Giám đốc Đơn Kế Tường (nhiệm kỳ 2012–2019). Trước đó, bảo tàng vận hành theo mô hình bảo tồn truyền thống: gần 80% diện tích đóng cửa với công chúng, phần lớn hiện vật lưu trong kho. Ông Đơn đã thay đổi căn bản tư duy quản trị, từ di sản được bảo vệ sang di sản được trải nghiệm. Diện tích mở cửa đón khách được mở rộng lên hơn 80% với nhiều hiện vật lần lượt được công bố qua chuỗi triển lãm chuyên đề. Cố Cung bắt đầu chuyển mình từ một bảo tàng khép kín thành một thương hiệu văn hóa đương đại.

Ảnh: Tư liệu
Chính tư duy đó đã tạo tiền đề cho sự bùng nổ của mảng sản phẩm sáng tạo. Năm 2017, doanh thu từ phân khúc này đạt 1,5 tỷ Nhân dân tệ . Từ thỏi son họa tiết tơ lụa cung đình đến bộ trà mô phỏng yến tiệc hoàng gia, Cố Cung đã mã hóa di sản vào những vật dụng của thế kỷ 21 một cách khéo léo. Thành công này góp phần thúc đẩy làn sóng Guochao (国潮) – xu hướng các thương hiệu nội địa Trung Quốc khai thác chất liệu văn hóa truyền thống, với những cái tên tiêu biểu như Florasis, Anta hay Li-Ning.

Mỹ phẩm lấy cảm hứng từ các họa tiết cung đình trở thành trào lưu gây sốt tại Trung Quốc.

Những món quà lưu niệm với đa dạng thể loại.

Sự xuất hiện của các dòng đồ chơi sáng tạo trong hệ sinh thái sản phẩm Cố Cung là minh chứng cho chiến lược xóa bỏ rào cản độ tuổi. Khách hàng từ trẻ em đến người trưởng thành đều có thể tìm thấy một mảnh ghép di sản phù hợp với sở thích cá nhân.
Về mặt lưu lượng, Cố Cung từng đón hơn 19 triệu lượt khách trong năm 2019, mức kỷ lục tính đến thời điểm đó. Song thay vì tối đa hóa số lượng, bảo tàng chủ động áp dụng hạn ngạch 80.000 vé mỗi ngày thông qua hệ thống đặt chỗ trực tuyến. Sự giới hạn có chủ ý này không làm giảm doanh thu mà ngược lại tạo ra hiệu ứng khan hiếm, nâng cao chất lượng trải nghiệm và củng cố giá trị thương hiệu. Nguồn thu được đa dạng hóa qua toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ đi kèm, thay vì phụ thuộc đơn thuần vào lượng vé bán ra.
Khi di sản bước lên màn ảnh
Một trong những khoảnh khắc Cố Cung sống dậy mạnh mẽ nhất là khi nó trở thành phim trường. Nổi bật và kinh điển nhất là The Last Emperor (1987) của đạo diễn Bernardo Bertolucci – bộ phim nước ngoài đầu tiên được đặc cách quay bên trong các cung điện chính của Cố Cung. Đoàn phim dành nhiều tuần tái hiện cuộc đời bi tráng của Phổ Nghi , từ lễ đăng cơ tại Thái Hòa Điện, những tháng ngày cô quạnh trong hậu cung, đến những biến cố lịch sử lớn lao. Bộ phim đoạt 9 giải Oscar, bao gồm Phim hay nhất, và trở thành một cầu nối văn hóa quan trọng giúp thế giới biết đến Cố Cung trong giai đoạn Trung Quốc mở cửa cải cách.

Tác phẩm điện ảnh cuối cùng được quay tại cố cung – Vị Hoàng đế cuối cùng.
Trước đó, một số sản phẩm điện ảnh Trung Quốc cũng từng ghi hình tại đây, trong đó có The Burning of Yuanmingyuan (1983). Sau The Last Emperor, chính sách bảo vệ di tích được siết chặt, khiến các bộ phim lớn về sau chủ yếu chuyển sang quay ngoại cảnh hoặc sử dụng phim trường mô phỏng như Hoành Điếm. Dù vậy, hình ảnh Cố Cung vẫn tiếp tục xuất hiện trong nhiều tác phẩm, mỗi khung hình không chỉ đẹp về mặt thị giác mà còn mang sức nặng cảm xúc, gợi lên sự huy hoàng xen lẫn bi kịch của một triều đại đã lùi vào lịch sử.

The Burning of Yuanmingyuan (1983) là bộ phim tái hiện cuộc đời Từ Hy Thái Hậu đan xen với bi kịch lịch sử khi một phần của cung điện bị thiêu cháy.
Sự dịch chuyển đáng chú ý nhất trong cách điện ảnh nhìn về Cố Cung đến từ phim tài liệu Masters in the Forbidden City (2016). Thay vì khai thác quyền lực vương triều, bộ phim chọn góc nhìn con người, đặc tả công việc thầm lặng của những nghệ nhân phục chế hiện vật bên trong cung tường. Qua những thước phim chân thực về các góc khuất rêu phong và tiếng gió lùa qua kẽ ngói, tác phẩm tôn vinh vẻ đẹp tĩnh tại của di sản và sự tận hiến lặng lẽ của những người đang ngày ngày gìn giữ nó.

Tường hồng và Ngói lưu ly trở thành hình ảnh biểu tượng xuất hiện trong các khung hình góc rộng các bộ phim Hoàng Kim Giáp, Diên Hi Cung Lược…
Thực hiện: Lê Vi | Ảnh: Tư liệu
Xem thêm:
Palácio Chiado – Nhà hàng giữa lòng cung điện