Trong lịch sử kiến trúc hiện đại, hiếm có nhà phê bình nào đạt được mức độ ảnh hưởng như Ada Louise Huxtable. Với vai trò nhà phê bình kiến trúc của The New York Times trong những năm 1960 và 1970, bà đã đưa hoạt động phê bình ra khỏi vị trí quan sát thuần túy, để can dự trực tiếp vào cách công trình được tiếp nhận. Các bài viết của bà có thể tác động đến danh tiếng của một công trình hay một kiến trúc sư, ảnh hưởng đến việc một dự án được triển khai hay bị đình chỉ, đồng thời góp phần định hình thị hiếu thẩm mỹ và hệ giá trị của công chúng trên toàn nước Mỹ.

Ada Louise Huxtable (1921-2013) là một trong những tiếng nói quyền lực nhất trong lĩnh vực kiến trúc ở nửa sau thế kỷ XX. Hình ảnh được chụp vào những năm 1960, bởi chồng bà. Ảnh: L. Garth Huxtable
Điều đáng chú ý là bà không xem kiến trúc như một đối tượng thẩm mỹ độc lập. Ngay từ sớm, Ada đã khẳng định kiến trúc là một nghệ thuật xã hội, gắn chặt với đời sống đô thị, kinh tế, chính trị và với những trải nghiệm cụ thể mà người dân phải đối mặt mỗi ngày. Chính cách nhìn này khiến các bài viết của bà không dừng lại ở việc mô tả hình thức, mà luôn hướng đến việc đánh giá tác động của công trình đối với thành phố.

Ada Louise Huxtable ở thời điểm 1986. Bà là người phụ nữ đầu tiên có tên trong ban giám khảo gồm các chuyên gia cho Giải thưởng Kiến trúc Pritzker xuất sắc, mà bà đã tham gia từ năm 1987 đến năm 2005. Ảnh: Nancy R.Schiff/Hulton Archive
Ngôn từ như một hình thức hành động
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất trong những bài phê bình của Ada Louise Huxtable là cách bà sử dụng ngôn từ. Văn phong của bà không nói giảm nói tránh, mà mang tính gãy gọn và trực diện. Những từ như “shoddy” (kém chất lượng), “spineless” (nhu nhược) hay “half-baked” (nửa mùa) là một phần trong phong cách của Ada, và cũng là yếu tố góp phần tạo nên thành công của bà. Cách hành văn của bà vận hành như một chuỗi đòn đánh ngắn và chính xác: câu ngắn, nhịp dồn, ẩn dụ sắc lạnh, đôi khi phóng đại có kiểm soát – tất cả được dồn nén vào một cú kết thúc mang tính quyết định, phơi bày những sự thật khó né tránh ở phía sau.
Một ví dụ tiêu biểu cho phong cách này là cảnh báo của Ada trên tờ The New York Times năm 1966 về quyết định xây dựng khu phức hợp Trung tâm Thương mại Thế giới (The Twin Towers). Bà viết: “Ai cũng sợ những tòa nhà đó vì có quá nhiều điều về chủ nghĩa khổng lồ mà chúng ta vẫn chưa hiểu hết. Canh bạc giữa vinh quang và thảm họa ở quy mô này đòi hỏi một cái giá phải trả tương xứng. Các tòa tháp của Trung tâm Thương mại Thế giới có thể mở ra một kỷ nguyên mới của nhà cao tầng, hoặc trở thành những bia mộ lớn nhất thế giới.”

Tháp Đôi của World Trade Center được hoàn thành năm 1973, trở thành biểu tượng của đường chân trời Thành phố New York, phản ánh tham vọng, sự đổi mới và sức mạnh công nghệ tăng vọt của nước Mỹ. Hai tòa tháp sau này phải đối mặt với thảm kịch vào buổi sáng định mệnh ngày 11 tháng 9 năm 2001. Ảnh: Pat Carroll
Tinh thần Less is More của Ludwig Mies van der Rohe có thể được nhận ra trong cách Ada viết: tiết chế, chính xác và dứt khoát. Bà tránh những diễn giải dài dòng, không sử dụng ngôn ngữ như một lớp vỏ che phủ, mà như một lưỡi dao đi thẳng vào vấn đề. Điều này tạo nên một cảm giác rõ ràng hiếm có trong phê bình kiến trúc, nơi mà ranh giới giữa nhận định và cảm nhận thường bị làm mờ. Chính sự rõ ràng đó khiến phê bình của bà mang tính hành động, phản ánh được thực trạng của công trình và có khả năng định hướng cách nó được đánh giá trong không gian công cộng.
Trường hợp của Pan Am Building (nay là MetLife Building) là một ví dụ điển hình. Không chỉ phê bình hình thức kiến trúc, bà tập trung vào quy mô khổng lồ của công trình cùng những hệ quả mà nó gây ra đối với Park Avenue và khu vực xung quanh Grand Central. Bà chỉ ra sự mất cân bằng về không gian đô thị và áp lực mà hàng chục nghìn người sử dụng mỗi ngày sẽ tạo ra lên hạ tầng vốn đã quá tải.

Tòa nhà Pan Am trở thành biểu tượng sự sụp đổ của chủ nghĩa hiện đại, khi nó chắn mất tầm nhìn dọc theo Park Avenue, tạo ra những vùng bóng tối sâu nơi từng tràn ngập ánh nắng, và mỗi sáng mỗi chiều trút xuống vỉa hè 25.000 nhân viên văn phòng. Ảnh: Michelle Young

Bức tranh biếm họa trên The New Yorker vẽ hai công nhân đang xem bản vẽ, một người nói: “Huxtable đã không thích nó rồi.” Frank Gehry sau này cũng nói điều tương tự trong lễ tưởng niệm bà: “Tôi luôn muốn được bà chú ý, nhưng cũng sợ điều đó… Bà rất khắt khe, nhưng lời của bà thì đẹp.”. Tranh: The New Yorker
Điều quan trọng ở đây không phải là việc một công trình bị khen hay chê, mà là cách phê bình mở rộng phạm vi của cuộc thảo luận. Kiến trúc không còn được nhìn như một đối tượng riêng lẻ, mà như một phần trong hệ sinh thái đô thị. Phê bình, trong trường hợp này, đóng vai trò kết nối giữa thiết kế và đời sống, giữa ý tưởng và hệ quả.
Từ bảo tồn đến hoài nghi
Nếu chỉ dừng lại ở việc phê bình các công trình mới, Ada Louise Huxtable có thể đã được nhìn nhận như một tiếng nói mạnh mẽ nhưng không vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường. Tuy nhiên, điểm khiến bà trở nên đặc biệt nằm ở chỗ bà sẵn sàng đặt câu hỏi với cả những lĩnh vực vốn được xem là đúng đắn, trong đó có bảo tồn.
Sự kiện Penn Station bị phá bỏ năm 1963 là một bước ngoặt quan trọng. Đây là một mất mát lớn đối với di sản kiến trúc New York và cũng là chất xúc tác khiến phong trào bảo tồn phát triển mạnh mẽ. Ada đã tích cực tham gia vào cuộc đấu tranh này, góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của các công trình lịch sử.
Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, bà bắt đầu bày tỏ sự hoài nghi đối với chính phong trào mà mình từng ủng hộ. Trong cuốn The Unreal America: Architecture and Illusion (1997), Ada chỉ ra rằng nhiều dự án bảo tồn đã đi chệch hướng, biến lịch sử thành một sản phẩm được dàn dựng. Khái niệm authentic reproduction (tạm dịch: bản sao chân thực) trở thành mục tiêu phê phán trung tâm của bà, vì cách gán ghép hai khái niệm mâu thuẫn thành một định nghĩa mới khập khiễng. Nhà phê bình xem đó như một cú lừa ngôn ngữ và có khả năng phá hoại ý nghĩa lịch sử.

Các tác phẩm tiêu biểu của nhà phê bình Ada Louise Huxtable. Ảnh: Re Thinking The Future
Theo Ada, vấn đề không nằm ở việc bảo tồn, mà ở cách quá khứ bị tái tạo thành sản phẩm du lịch dễ tiêu thụ. Những dự án như Colonial Williamsburg tạo ra một phiên bản lịch sử đã được chọn lọc, chỉnh sửa và làm sạch. Các lớp thời gian bị cắt bỏ để giữ lại một hình ảnh đúng chuẩn theo một mốc cụ thể. Những gì không thuộc về mốc đó bị loại đi. Ký ức bị biên tập lại, gọn gàng và dễ trưng bày.
Một dạng “lịch sử đóng gói” xuất hiện. Nó được nghiên cứu, thiết kế và vận hành theo logic thị trường: muốn bảo tồn cần tiền, muốn có tiền phải bán được, muốn bán được phải hấp dẫn. Sau đó quay lại thị trường. Một vòng lặp khép kín.
Kết quả là một công trình phục dựng trông có vẻ chân thực, nhưng thực chất lại thiếu đi lớp patina của thời gian và cảm giác về những người đã từng sử dụng nó. Như Ada từng viết: “Viên đá mòn, góc tường bị cọ xát, ngưỡng cửa thấp và lồi lõm vì bao bước chân, những dấu vết trên tường và cửa sổ mang theo sự hiện diện và thông điệp của những bàn tay và ánh mắt đã từng ở đó – tất cả những dấu ấn tích tụ, tình cờ, gợi mở và chân thực, những thứ truyền cho hiện vật lịch sử và tính liên tục của nó – đều vắng mặt hoặc bị xóa bỏ.”

Làng Williamsburg lịch sử tại Cung điện Thống đốc vào lúc hoàng hôn. Ảnh: Sean Pavone
Việc Ada Louise Huxtable vừa ủng hộ vừa phê phán bảo tồn không phải là một sự mâu thuẫn cá nhân, mà phản ánh bản chất phức tạp của vấn đề bảo tồn di tích lịch sử, luôn đứng giữa hai cực: giữ lại và biến đổi. Mọi can thiệp đều có nguy cơ làm phá hoại ký ức lịch sử mà nó muốn bảo vệ. Ở đây, phê bình đóng vai trò giữ cho sự căng thẳng này được nhìn thấy. Thay vì đưa ra một câu trả lời dứt khoát, bà liên tục đặt lại câu hỏi về cách kiến trúc được xử lý, được trình bày và được hiểu. Điều này giúp phê bình trở thành một quá trình mở.
Phê bình như một cấu phần của kiến trúc
Khi kiến trúc ngày càng gắn với các yếu tố kinh tế và truyền thông, vai trò của giới phê bình càng trở nên quan trọng. Những dự án được quảng bá rộng rãi, những hình ảnh và thông tin được kiểm soát chặt chẽ, và những câu chuyện được xây dựng sẵn có thể khiến kiến trúc trở nên dễ tiếp thị hơn, nhưng cũng dễ bị hô hào như một triết lý sáo mòn. Phê bình, nếu được thực hành một cách nghiêm túc, có thể là yếu tố cân bằng, giúp giữ lại chiều sâu của các cuộc thảo luận. Ở mức độ đó, diễn ngôn về kiến trúc không chỉ là phản ứng sau khi công trình được hoàn thành, mà là một phần của quá trình hình thành kiến trúc và đô thị. Và chính trong không gian đó, những cuộc thảo luận mới có thể tiếp tục được mở ra.
Trong bối cảnh Việt Nam, quan điểm kiến trúc đang bắt đầu xuất hiện rõ nét hơn, dù vẫn còn dè dặt. Một số tiếng nói phản biện đang dần hình thành qua các nhóm và cá nhân. Một loạt dự án gần đây liên tục trở thành tâm điểm tranh luận: từ trùng tu Chùa Cầu (Hội An), biệt thự 49 Trần Hưng Đạo (Hà Nội), cải tạo Hồ Con Rùa (HCM), các phương án cầu đi bộ trên trục Tôn Đức Thắng bên sông Sài Gòn, đến đề xuất thiết kế Bảo tàng Đảng Cộng sản Việt Nam. Những tranh luận này cho thấy một chuyển dịch quan trọng: khoảng cách giữa giới chuyên môn và công chúng đang bị rút ngắn. Người dân không còn đứng ngoài, mà trực tiếp đặt câu hỏi về chất lượng đào tạo, năng lực hành nghề và trách nhiệm của những người tham gia định hình không gian đô thị. Kiến trúc Việt Nam không còn là chuyện nội bộ của giới chuyên môn, mà trở thành một vấn đề công khai, nơi mọi quyết định đều có thể bị chất vấn.
Trường hợp của Ada Louise Huxtable không nhất thiết phải trở thành một hình mẫu, nhưng cho thấy phê bình có thể sắc bén đến mức nào và có thể đi xa đến đâu. Bằng cách định hình diễn ngôn, phê bình ảnh hưởng đến cách công trình được thiết kế, đánh giá và ghi nhớ. Ada Louise Huxtable thừa nhận những bài phê bình của mình có thể chủ quan, nhưng không bao giờ đứng giữa. Phê bình kiến trúc cần một lập trường rõ ràng, và lập trường đó cần nghiêng về phía công chúng – những người chịu ảnh hưởng cuối cùng của mọi quyết định thiết kế.
Tổng hợp: Hagomani
Xem thêm
Những người phụ nữ tiên phong trong định hình kiến trúc bằng ngôn từ
Di sản kép của Natalie de Blois: Kiến trúc và sự bình đẳng trong ngành