Đồng hồ Grandfather: Khí chất của thời gian

Ra đời từ cuộc cách mạng cơ khí thế kỷ 17, Đồng hồ Grandfather là điểm giao thoa hiếm có giữa khoa học, tay nghề thủ công và ngôn ngữ trang trí.

Xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, đồng hồ Grandfather dần trở thành một trong những biểu tượng không thể thiếu của phong cách nội thất truyền thống và cổ điển, thường hiện diện như một điểm nhấn trầm mặc giữa hành lang, phòng khách hay thư viện. Loại đồng hồ này được nhận biết qua vóc dáng đứng thẳng, chiều cao trung bình khoảng 2m, với vỏ gỗ được chế tác tỉ mỉ bao bọc lấy bộ máy và con lắc bên trong. Phần vỏ thường mang những họa tiết chạm khắc tinh tế, kết hợp với kính và các chi tiết khảm trang trí. Tất cả cộng hưởng để biến mỗi chiếc đồng hồ thành một tác phẩm thủ công có giá trị thẩm mỹ riêng, vượt ra ngoài chức năng đo đếm thời gian thuần túy.

dong ho grandfather clock

Ảnh: National Gallery of Art

Bên cạnh giá trị trang trí, đồng hồ Grandfather còn thu hút người yêu đồng hồ bởi sự phức tạp trong cơ chế vận hành và âm thanh trầm ấm từ những tiếng chuông ngân vang theo từng giờ, một đặc tính khiến chúng trở thành vật phẩm sưu tầm có chiều sâu, thường được trân trọng lưu truyền qua nhiều thế hệ như báu vật gia truyền.

grandfather clock

Chiếc đồng hồ chạy 8 ngày với bộ phận quả tạ được trưng bày tại Bảo tàng Hoàng tử xứ Wales, Mumbai. Món đồ có niên đại khoảng năm 1700 sau Công nguyên và vỏ đồng hồ có niên đại cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 sau Công nguyên. Mặt số nguyên bản đã được thay thế bằng đồng thau với chữ số Tamil, vào khoảng cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 sau Công nguyên. Vỏ tủ đứng nguyên bản cũng được thay thế bằng một vỏ gỗ chạm khắc hình mandapa theo phong cách Nam Ấn Độ. Mặt trước và các tấm bên được làm bằng kỹ thuật chạm nổi kim loại với các họa tiết hoa văn uốn lượn. Phần dưới của vỏ mô tả các cảnh thần thoại và được sản xuất tại Trường Nghệ thuật Madras. Ảnh: Tư liệu

Lịch sử của loại đồng hồ này bắt nguồn từ những bước tiến kỳ diệu của cơ khí học buổi đầu hiện đại. Năm 1656, nhà khoa học người Hà Lan Christiaan Huygens phát minh đồng hồ con lắc, một bước ngoặt trong lịch sử đo đếm thời gian, với độ sai lệch chỉ còn khoảng 15 giây mỗi ngày, thay vì 15 phút như các loại đồng hồ cùng thời. Tiếp nối thành tựu đó, vào khoảng năm 1660, các thợ chế tác đồng hồ tại London đã hoàn thiện thiết kế và bắt đầu sản xuất những chiếc đồng hồ tủ đứng khổ lớn, vận hành bằng trọng lực và điểm giờ bằng tiếng chuông. Thời kỳ đầu, chúng được gọi là longcase clock (tạm dịch: đồng hồ hộp dài), xuất phát từ thiết kế cao, thẳng đứng với vỏ gỗ che bọc toàn bộ bộ máy bên trong.

dong ho grandfather clock do co

Ảnh trái: Hình chiếu cạnh của bộ máy đồng hồ tủ đứng không có cơ chế điểm chuông, giữa những năm 1800. Ảnh phải: Hình chiếu cạnh của bộ máy đồng hồ tủ đứng Timothy Mason với cơ chế điểm chuông, khoảng năm 1730.

Về mặt kỹ thuật, đồng hồ tủ đứng truyền thống được chế tác theo hai dạng máy 8 ngày và 30 giờ. Loại máy 8 ngày chỉ cần lên dây cót một lần mỗi tuần, trong khi loại máy 30 giờ, thường có giá thành phải chăng hơn, đòi hỏi được lên dây mỗi ngày. Tùy theo thiết kế, việc lên dây có thể thực hiện bằng tay quay tra vào lỗ trên mặt đồng hồ, hoặc bằng cách kéo từng sợi xích để nâng các quả tạ lên vị trí ngay dưới mặt số, một thao tác thủ công nhỏ nhưng mang lại cảm giác giao tiếp trực tiếp, hữu hình với cỗ máy thời gian.

Vào cuối thế kỷ 18, các chuỗi chuông báo giờ dần được tích hợp vào đồng hồ tủ đứng, một bổ sung biến mỗi chiếc đồng hồ trở thành nhạc cụ nhỏ trong không gian sống. Thông thường, một chuỗi chuông đầy đủ vang lên vào đầu mỗi giờ, tiếp nối bằng những tiếng điểm đơn tương ứng với số giờ. Giai điệu phổ biến nhất là Westminster Chimes, bắt nguồn từ năm 1793 tại Nhà thờ Đại học St. Mary the Great ở Cambridge, Anh, trước khi lan rộng ra toàn thế giới qua tiếng ngân của Big Ben. Bên cạnh đó, nhiều chiếc đồng hồ còn cho phép lựa chọn giữa chuông Whittington hoặc St. Michael, mỗi giai điệu mang một sắc thái âm thanh riêng. Để linh hoạt hơn trong sinh hoạt, hầu hết các mẫu đồng hồ đều được trang bị công tắc tắt chuông, thường đặt ở cạnh phải mặt số.

grandfather clock

Tên gọi Grandfather phổ biến ngày nay được đặt rất lâu sau khi đồng hồ quả lắc được phát minh. Ảnh: Tư liệu

Trong suốt cuối thế kỷ 17 và thế kỷ 18, đồng hồ cây ngày càng hiện diện rộng rãi trong các gia đình quý tộc Anh Quốc, vừa là vật dụng đo giờ, vừa là biểu tượng thầm lặng của địa vị xã hội. Các thợ chế tác trên khắp nước Anh bắt đầu định hình phong cách riêng theo từng vùng: ở London nổi tiếng với những chi tiết chạm khắc tỉ mỉ và tay nghề thủ công đỉnh cao, trong khi ở miền Bắc lại nghiêng về sự chắc chắn và độ bền vượt thời gian.

Tên gọi “Grandfather Clock” mà chúng ta quen dùng ngày nay lại có nguồn gốc từ một bài hát. Năm 1876, nhạc sĩ người Mỹ Henry Clay Work sáng tác ca khúc “My Grandfather’s Clock”, lấy cảm hứng từ một chiếc đồng hồ tủ đứng tại khách sạn George ở Piercebridge, Anh, nơi ông nghe kể về truyền thuyết chiếc đồng hồ ngừng tích tắc đúng vào lúc người chủ già qua đời. Bài hát nhanh chóng trở thành hiện tượng, bán được hơn một triệu bản nhạc in, và chính là nguồn gốc của thuật ngữ “grandfather clock” theo xác nhận của Oxford English Dictionary, thay thế hoàn toàn những tên gọi cũ như longcase clock hay floor clock trong ký ức đại chúng.

Về hình thức, đồng hồ cây thường được chia thành ba khối rõ ràng: bonnet (phần mái và mặt trên chứa mặt số), trunk (thân giữa bọc lấy bộ truyền động và quả nặng đong đưa), và base (đế đỡ toàn bộ cấu trúc). Gỗ quý như gụ, hương, óc chó được chạm khắc, khảm và đánh bóng tỉ mỉ; mặt số trang trí bằng bạc hoặc đồng thau, đôi khi có thêm ô hiển thị tuần trăng nhỏ, một chi tiết vừa thực dụng vừa mang vẻ đẹp của thiên văn học thu nhỏ.

dong ho grandfather clock

Ảnh: Nicole Almendrada

Ở lõi bên trong là quả lắc và hệ thống bánh răng truyền động, một cơ chế hoàn toàn cơ học, đòi hỏi được lên dây, điều chỉnh và bảo dưỡng định kỳ bằng tay. Nhiều bản cao cấp còn tích hợp chuông Westminster hoặc Whittington, cơ chế tự tắt tiếng vào ban đêm, cùng các thông tin phụ trợ như lịch và tuần trăng, biến chiếc đồng hồ thành một thiết bị quan sát thời gian theo nghĩa rộng nhất.

Sức hút biểu tượng của đồng hồ cây vượt ra ngoài chức năng. Chúng gợi về tay nghề thủ công của những người thợ chế tác xưa. Điều đó càng trở nên nổi bật trong thời đại kỹ thuật số, khi những vật thể cơ học, hữu hình ngày càng vắng bóng khỏi không gian sống. Tiếng tích tắc đều đặn và tiếng chuông vang lên theo giờ không đơn thuần là âm thanh, mang lại sức sống cho một hành lang, một thư phòng, làm cho thời gian trở nên có trọng lượng.

grandfather clock

Ảnh: Roberto Carlos Roman Don

dong ho grandfather clock

Ảnh: Leona Lee

Trong văn chương, hội họa và điện ảnh, hình ảnh quả lắc chuyển động chậm và tiếng chuông ngân vang thường được dùng như ẩn dụ cho số phận, ký ức, hay sự hữu hạn của đời người, những chủ đề mà không một màn hình kỹ thuật số nào có thể chuyển tải bằng cùng một thứ ngôn ngữ vật chất ấy.

Ngày nay, đồng hồ cây vẫn được các nhà sưu tầm săn lùng vì giá trị lịch sử và thẩm mỹ. Những bản cổ chính hãng mang theo dấu vết của nhiều thế hệ; những phiên bản phục chế hay làm mới vẫn giữ được cốt cách truyền thống. 

dong ho do co grandfather clock noi that

Đồng hồ Grandfather trong không gian sống đương đại. Ảnh: Alexander James, Lee Kimball

dong ho grandfather clock

Ảnh: Andy Wang

Thực hiện: Bình Nhi


Xem thêm: 

Song diện tú Tô Châu: Một tấm lụa thêu kể hai câu chuyện

Found Object: Khi phép màu vẫn lấp lánh trong kho báu tuổi thơ

Ngựa đá sân chầu: Uy nghiêm và khoan thai