Dù chỉ diễn ra trong khoảng thời gian 10 năm, hội họa siêu hình để lại dư âm như nguồn cảm hứng của hội họa siêu thực. Một nhân vật tiên phong của trường phái này là Giorgio de Chirico, người đã sáng tạo ra cái tên scuola metafisica (hội họa siêu hình) với những tác phẩm mang nặng tinh thần triết học, thần thoại cùng thẩm mỹ trừu tượng đặc trưng của mình. Ông có ảnh hưởng lớn đối với những họa sĩ siêu thực nổi tiếng, điển hình như René Magritte, Salvador Dalí, Max Ernst và Yves Tanguy.

Chân dung họa sĩ Giorgio de Chirico. Ảnh: Carl Van Vechten
Giorgio de Chirico đẩy hội họa đi xa hơn ranh giới tái hiện sự vật theo dáng hình thực tế để đưa tâm thức đi sâu vào tầng hiện diện siêu hình, không nhìn thấy được bằng mắt thường. Với chủ thể biểu đạt chính thường là tĩnh vật, những quảng trường vắng lặng, những ma-nơ-canh, hay các bức tượng Hy Lạp cổ, ông sắp xếp chúng trong các phối cảnh phi logic, chiếu luồng sáng mãnh liệt và kịch tính lên chúng, bóc tách mối quan hệ chúng có với nhau và với không gian xung quanh. Những kết nối trong tranh của ông mang lại vẻ cô tịch đặc trưng, nặng thông điệp triết học về con người và văn hóa của thế kỷ 20.

Bức The Grand Metaphysician (1917)

Bức The Disquieting Muses (1916-1918)
Phần lớn nguồn cảm hứng trong tranh de Chirico được hun đúc từ niềm mến mộ của ông dành cho triết học của Nietzsche. Tranh của ông nói về sự lạc lõng của con người trong thế giới vô thần, nơi không có chân lý hiển nhiên nào, nơi những sự vật thân quen trở nên lạ lùng và xa cách, nơi tính thiêng chỉ còn được thấy trong những ý niệm rời rạc rơi rớt từ những khuôn thức thần thoại xưa cổ. Trong thế giới đó, con người tìm thấy mình như một kẻ ngoại lai trong đời sống thân thuộc, trong sự tĩnh lặng ám ảnh của lịch sử và cái bóng đen đặc của văn hóa.
“Nietzsche đã dạy tôi ý nghĩa của sự tĩnh tại sâu thẳm, của huyền nhiệm ẩn tàng trong những điều bình dị thường nhật.” – Giorgio de Chirico

Bức The Song of Love (1914)
Một ví dụ điển hình cho hội họa siêu thực của de Chirico là bức tranh Khúc ca tình yêu (The Song of Love) sáng tác năm 1914, cũng là năm đầu của Thế chiến I. Tượng đầu thần Apollo, vị thần tượng trưng cho tinh thần nghệ thuật hàn lâm, ánh sáng chân lý và trật tự trong triết học Nietzsche, được đặt cạnh các vật dụng khác như chiếc găng tay, cái đinh dằm và quả bóng tròn trên nền tường trống trải. Thần tính của những trật tự có ý nghĩa giờ đây chỉ còn là mảnh vỡ của một thứ gì đó xưa cũ, bị gói hẹp lại ở mức độ biểu tượng và trưng bày cùng những mảnh vỡ khác của đời sống thường nhật. Xa xa, đằng sau bức tường, là thứ duy nhất mang tính động trong bức tranh, nhưng đó không phải là sự sống. Đó là xí nghiệp nhả khói, hình ảnh của ngành công nghiệp, cũng là hình ảnh của con người thế kỷ 20: máy móc, vô danh, một bánh răng trong guồng quay của xã hội đang sản xuất cuộc chiến tàn khốc và phi nghĩa.

Bức The Philosopher’s Conquest (1914)

Bức The Seer (1914-1915)
Giorgio de Chirico ngừng theo đuổi hội họa siêu hình sau thời gian khoảng 10 năm kể từ khi những ý niệm đầu tiên về trường phái này manh nha xuất hiện. Tuy vậy, âm hưởng từ những tác phẩm của ông thời kỳ này vẫn vang vọng như nguồn cảm hứng mãnh liệt cho lớp họa sĩ đi sau. Các yếu tố và khuôn mẫu đặc trưng trong tranh de Chirico như tính phi lý, hình ảnh giàu biểu tượng cùng những mối tương quan dị biệt được đón nhận và tái sinh trong hội họa siêu hình những năm 1920, hồi đáp khát vọng chạm đến miền vô thức của cả nền khoa học và nghệ thuật thế kỷ 20.
“Ta phải hình dung mọi thứ trên đời như một điều bí ẩn, và sống trong thế giới này như thể đang ở giữa một bảo tàng bao la của những thứ lạ lùng.” – Giorgio de Chirico

Bức The Uncertainty of the Poet (1913)

Bức The Melancholy of Departure (1916)
Thực hiện: Dương Quỳnh Anh
Xem thêm
Lê Thị Lựu – Dệt mộng thiên đường
Chạm vào ký ức Việt qua từng lớp màu tranh lụa Nguyễn Phan Chánh
Yoshitomo Nara – Nghệ sĩ của sự nổi loạn và những đôi mắt biết nói