Sự đa dạng của tiền cổ Việt Nam bắt nguồn từ truyền thống mỗi vị quân chủ khi lên ngôi đều muốn khẳng định quyền lực và tư tưởng của mình thông qua việc đúc tiền mới. Điều này biến lịch sử tiền tệ thành một cuộc chạy đua của nghệ thuật thiết kế và thư pháp. Những chữ như “Thông Bảo”, “Nguyên Bảo” hay “Vĩnh Bảo” không chỉ là ký hiệu mệnh giá, mà còn là lời tuyên ngôn về một triều đại thái bình và hưng thịnh. Việc phát hành tiền giấy Thông Bảo Hội Sao vào cuối thế kỷ 14 dưới thời Hồ Quý Ly là một minh chứng cho tư duy đột phá của người Việt, các họa tiết không còn bị giới hạn trong khuôn đúc kim loại mà bắt đầu trải rộng trên mặt phẳng của giấy dó, tạo nên một bước ngoặt về ngôn ngữ đồ họa trong hệ thống tiền tệ.
Dù ở dạng kim loại hay giấy, tính kế thừa và tinh thần tự chủ luôn là sợi chỉ xuyên suốt lịch sử tiền tệ Việt Nam. Các nghệ nhân người Việt đã tiếp thu có chọn lọc cấu trúc tiền tệ từ các triều đại Trung Quốc, song song đó dần định hình một ngôn ngữ tạo hình riêng, thể hiện qua cách xử lý gờ viền, lựa chọn chất liệu và bố cục chữ viết trên mặt tiền. Chính mật độ phát hành dày đặc qua các triều đại đã biến tiền cổ trở thành một trong những nhóm hiện vật phong phú nhất còn lưu lại, cho phép quan sát sự chuyển dịch thẩm mỹ của mỹ thuật Việt qua từng thế kỷ một cách có hệ thống.

Đồng Cảnh Hưng Đại Bảo với mặt sau có hoạ tiết Rồng.
Hình khối và sự đối thoại của những khoảng trống trên tiền cổ
Lần giở những nghiên cứu về đồng tiền cổ Việt Nam, cấu trúc Thiên Viên Địa Phương luôn là chương mở đầu minh triết. Trên diện tích bề mặt chỉ vỏn vẹn vài phân vuông, trời – đất, âm – dương được đối thoại trong sự giao thoa của những đường cong tròn trịa vành ngoài và góc cạnh sắc sảo của phần lõi vuông xuyên tâm. Dưới góc nhìn thiết kế, lỗ vuông giúp việc xâu tiền thành chuỗi dễ dàng hơn, đồng thời tránh việc các đồng tiền bị xoay trượt khi mài cạnh trong quá trình chế tác thủ công. Nhưng hơn hết, việc đặt vuông vào lòng tròn là cách người xưa gửi gắm khát vọng về sự hòa hợp tuyệt đối giữa Thiên và Địa, tạo nên một thực thể kiến trúc thu nhỏ mang trong mình nhịp điệu của sự cân bằng.

Đồng Thiệu Trị Thông Bảo.
Sự tinh tế của các nghệ nhân đúc tiền xưa còn được thể hiện rõ qua hệ thống gờ viền – những đường biên mỏng nhưng được xử lý với độ chính xác đáng kể, phân tách không gian nội tại của đồng tiền với phần vành ngoài. Tùy theo phong cách tạo tác của từng triều đại mà những đường biên này mang những đặc điểm khác nhau: mảnh và dứt khoát trong nhiều đồng tiền thời Lê, hay dày và vững chắc hơn ở một số mẫu thời Nguyễn. Chính sự biến thiên trong tỷ lệ và độ dày của các đường gờ đã tạo nên sự khác biệt về diện mạo giữa các dòng tiền, dù cùng giữ một cấu trúc bố cục chung, mỗi đồng tiền vẫn phản ánh một quan niệm thẩm mỹ riêng của thời đại đúc ra nó.

Đồng Duy Tân Thông Bảo thời vua Duy Tân (1907-1916), nhà Nguyễn.
Nhìn tổng thể, hình khối của tiền cổ Việt Nam cho thấy một sự cân bằng được tính toán kỹ lưỡng giữa các yếu tố tạo hình đối lập: độ cứng của kim loại và sự mềm mại của đường cong, cấu trúc hình học chặt chẽ và khoảng rỗng ở tâm. Sự tương phản này không tạo ra xung đột thị giác mà ngược lại, mang đến một tổng thể hài hòa và bền vững về mặt thẩm mỹ. Ở quy mô nhỏ, mỗi đồng tiền vận hành như một đơn vị tạo hình hoàn chỉnh, nơi tỷ lệ, chất liệu và bố cục chữ viết cùng phối hợp để tạo nên một diện mạo vừa chức năng vừa có giá trị quan sát độc lập.
Mỹ học thư pháp: khi con chữ là di sản đồ họa
Nếu hình khối thiết lập nên bộ khung vững chãi thì thư pháp chính là linh hồn định hình nên căn tính thẩm mỹ của mỗi triều đại. Trong công trình nghiên cứu Tiền cổ Việt Nam (1992), nhà nghiên cứu Đỗ Văn Ninh đã chỉ ra rằng tự dạng trên tiền cổ không đơn thuần là ký tự, mà là kết quả của sự lựa chọn phong cách có dụng ý.
Triện thư – Sự cổ kính và tôn nghiêm: Ở giai đoạn đầu như thời Đinh và Tiền Lê, chữ Triện được ưu tiên sử dụng nhờ tính trang trọng vốn có của thể chữ này. Khi phân tích đồng Thái Bình Hưng Bảo, học giả Đỗ Văn Ninh nhận xét rằng dù kỹ thuật đúc còn ở giai đoạn ban đầu, chữ viết vẫn mang nét thô phác nhưng nghiêm cẩn (Tiền cổ Việt Nam, 1992, tr. 37). Đáng chú ý, các đường cong của chữ Triện thời kỳ này thường được xử lý theo hướng vuông hóa để tương thích với bố cục khuôn đúc cát, tạo nên một cấu trúc thị giác cân xứng và nhất quán trên mặt tiền.

Đồng Thái Bình Hưng Bảo (太平興寶) – đồng tiền đầu tiên của Việt Nam do nhà Đinh đúc và phát hành, góp phần khẳng định nền độc lập tự chủ của dân tộc sau một nghìn năm Bắc thuộc. Mặt sau có chữ Đinh
Lệ thư – Sự thăng hoa của tính nghệ sĩ: Bước sang thời Lý – Trần, mỹ học tiền tệ có sự chuyển dịch sang lối chữ Lệ đầy phóng khoáng. Nhà nghiên cứu Đỗ Văn Ninh đánh giá cao chữ Lệ trên các đồng tiền như Thuận Thiên Thông Bảo, mô tả chúng bằng các tính từ thanh thoát và khoáng đạt (Tiền cổ Việt Nam, 1992, tr. 62). Những nét ngang hơi hếch lên như đuôi chim én đặc trưng của Lệ thư không chỉ làm mềm đi chất liệu kim khí thô mộc mà còn phản ánh tâm thế tự do, coi trọng sự thăng hoa của tư tưởng thời bấy giờ.

Đồng Thuận Thiên Đại Bảo (順天大寶) thời vua Lý Thái Tổ. Được trình bày theo cách đọc Thập tự, chữ Thiên (天) ở phía dưới có các nét ngang hơi hếch lên như đuôi chim én.
Chân thư – Quy phạm và Uy quyền: Từ thời Lê đến thời Nguyễn, Chân thư (Khải thư) chiếm vị thế độc tôn, đánh dấu sự lên ngôi của tính kỷ luật. Trên các đồng tiền triều Nguyễn như Minh Mạng Thông Bảo hay Bảo Đại Thông Bảo, chữ viết đạt đến độ “quy phạm” và “ngay ngắn” tuyệt đối (Tiền cổ Việt Nam, 1992, tr. 248). Mỗi nét phẩy, nét mác đều dứt khoát, bám sát các trục đối xứng của lỗ vuông trung tâm, tạo nên một cấu trúc cân bằng thị giác hoàn hảo nhằm khẳng định sự ổn định và uy quyền vương triều.

Đồng Minh Mạng Thông Bảo.
Chính sự biến chuyển từ cái huyền bí của chữ Triện đến cái bay bổng của chữ Lệ và cuối cùng dừng lại ở sự nghiêm cẩn của chữ Chân, đã biến mỗi đồng tiền thành một bản ghi chép sống động về lịch sử phát triển của thư pháp Việt.
Giải mã ngôn ngữ trên tiền cổ
Để thấu hiểu trọn vẹn giá trị của một đồng tiền cổ, người quan sát cần nắm bắt được hệ thống ngôn ngữ và ký hiệu vốn được sắp đặt theo một trật tự nghiêm ngặt. Mỗi mặt của đồng tiền, từ mặt chính (mặt ngửa) đến mặt lưng (mặt sấp), đều đóng vai trò như một trang sử liệu thu nhỏ, lưu giữ những thông tin quan trọng về quyền lực triều chính, đơn vị đo lường và cả những biểu tượng tâm linh học.
Ở mặt chính của đồng tiền, sự xuất hiện của bốn chữ Hán bao quanh lỗ vuông thường tuân theo một công thức chuẩn mực: hai chữ đầu tiên là Niên hiệu của vị vua đang trị vì, và hai chữ tiếp theo chỉ Mệnh giá hoặc tính chất lưu thông. Phổ biến nhất là cụm từ “Thông Bảo” – ngụ ý về một loại vật phẩm có giá trị trao đổi phổ quát trong thiên hạ. Tuy nhiên, tùy vào từng thời kỳ hoặc mục đích sử dụng, ta còn bắt gặp các định danh khác như “Nguyên Bảo” (đồng tiền mới đầu tiên), “Đại Bảo” (tiền có giá trị lớn) hay “Vĩnh Bảo” (tiền được lưu hành mãi mãi). Cách đọc bốn chữ này thường được chia làm hai hệ thống: kiểu “Thập tự” (đọc từ trên xuống dưới, rồi từ phải sang trái) và kiểu “Tuyên truyền” (đọc xoay tròn theo chiều kim đồng hồ). Việc nhận diện được trật tự này không chỉ giúp xác định niên đại hiện vật mà còn hé lộ tư duy sắp xếp bố cục đầy dụng ý của các bậc tiền nhân.

Đồng Khải Định Thông Bảo.
Nếu mặt chính là nơi khẳng định uy quyền triều đại, thì mặt sấp của đồng tiền lại là không gian của những thông tin kỹ thuật và ký hiệu bổ trợ. Đôi khi, mặt lưng được để trơn, nhưng trong nhiều trường hợp, đây là nơi khắc ghi tên lò đúc hoặc địa danh phát hành như “Sơn Tây”, “Bắc Ninh” nhằm kiểm soát chất lượng và số lượng tiền tệ tại các địa phương. Đặc biệt hơn, trên một số đồng tiền thời Nguyễn, mặt sau còn được dùng để ghi chú trọng lượng cụ thể như “Thất phân” hay “Lục phân”, cho thấy một sự chuyển dịch sang tư duy thực dụng và chuẩn xác trong quản lý tài chính.

Đồng Bảo Đại Thông Bảo – đại diện cho cách đọc Thập tự.

Đồng Thiên Phù Nguyên Bảo – đại diện cho cách đọc Tuyên truyền, được đúc dưới thời vua Lý Nhân Tông (1072-1127). Niên hiệu “Thiên Phù” và danh xưng “Nguyên Bảo” (đồng tiền đầu tiên hoặc đồng tiền lớn của triều đại)
Vượt lên trên những con chữ hành chính, diện mạo tiền cổ còn chứa đựng những “mật mã” đồ họa đầy thi vị dưới dạng các chấm tròn (Nhất tinh) hay hình trăng khuyết (Nguyệt cung). Những ký hiệu này thường bị nhầm tưởng là lỗi kỹ thuật trong quá trình đúc, nhưng thực chất chúng là những biểu tượng mang tính tôn giáo hoặc đánh dấu của các xưởng đúc riêng biệt. Sự hiện diện của một ngôi sao hay một vầng trăng khuyết trên nền kim loại thô mộc không chỉ làm phong phú thêm ngôn ngữ tạo hình mà còn tạo nên một sự kết nối tâm linh, biến mỗi đồng tiền thành một vật phẩm mang trong mình niềm tin về sự che chở của tinh tú và đất trời. Chính cách thức cài cắm thông tin tinh tế này đã biến tiền cổ Việt Nam thành một hệ thống ký hiệu thị giác đa tầng.

Đồng Cảnh Hưng Thông Bảo Nhất Tinh được phát hành dưới thời vua Lê Hiển Tông (trị vì 1740-1786), vị vua có thời gian tại vị lâu nhất (46 năm) của nhà Lê Trung Hưng. Đọc theo kiểu Thập tự (trên – dưới – phải – trái), chữ dạng Chân thư. Mặt sau có một chấm tròn (Nhất Tinh) nổi lên ngay phía trên lỗ vuông (vị trí 12 giờ).

Đồng Tự Đức Thông Bảo Lục Văn (嗣德通寶六文).

Đồng Gia Long Thông Bảo Thất Phân (嘉隆通寶七分), được phát hành dưới thời vua Gia Long (1802-1820)
Kỹ nghệ đúc và bản chất của vật liệu
Sức nặng của một đồng tiền cổ không chỉ đến từ giá trị lưu thông mà còn nằm ở quy trình kỹ nghệ nghiêm ngặt đằng sau vẻ ngoài nhỏ bé. Để đáp ứng nhu cầu phát hành hàng loạt và phân tán đi khắp mọi miền, các lò đúc xưa đã vận dụng một quy trình sản xuất mang tính hệ thống cao, khởi đầu từ việc tạo ra các tiền mẫu (hay còn gọi là tiền mẹ). Những đồng tiền mẫu này thường được chạm khắc thủ công cực kỳ tinh xảo trên đồng tinh khiết hoặc ngà voi, đóng vai trò là khuôn gốc để in dấu lên các bàn khuôn cát. Đây là một sự vận dụng thông minh của kỹ thuật đúc khuôn cát, cho phép các thợ thủ công tạo ra hàng nghìn bản sao đồng nhất về kích thước và hoa văn trong một thời gian ngắn. Chính phương thức sản xuất mẫu – bản này đã biến mỗi đồng tiền thành một sản phẩm của tư duy sản xuất hàng loạt sớm, nơi tính chính xác của đường nét được duy trì bền bỉ trên quy mô lớn.

Các bước đúc tiền cổ.
Dấu ấn của quy trình đúc thủ công còn hiện diện rõ nét qua cấu trúc cây tiền độc đáo trước khi được tách rời. Sau khi kim loại lỏng được rót vào khuôn và nguội đi, những đồng tiền mới ra lò vẫn còn dính liền với nhau bằng các cuống đồng, tạo nên hình ảnh như một tán lá kim khí. Việc tách rời và xử lý hậu kỳ sau đó là một công đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối; mỗi đồng tiền đều phải trải qua quá trình mài giũa các cạnh để loại bỏ những cạnh sắc nhọn hoặc những gờ nhấp nhô còn sót lại (hay còn gọi là “ba-via” – bavure), giúp bề mặt trở nên trơn tru nhưng vẫn giữ được độ nhám đặc trưng của khuôn cát. Những vết mài thủ công ấy không hề làm mất đi giá trị thẩm mỹ, mà trái lại, chúng xác thực tính nguyên bản và kỹ nghệ thủ công trên một vật phẩm được sản xuất với số lượng lớn.

Các bước đúc tiền cổ (tiếp theo).
Bản chất của vật liệu trực tiếp quyết định chất lượng của kỹ thuật đúc. Hợp kim đồng đỏ, đồng thau hay kẽm được lựa chọn dựa trên độ nóng chảy và khả năng lấp đầy các chi tiết nhỏ trong khuôn. Đồng đỏ với đặc tính dẻo và bền thường được ưu tiên sử dụng trong những triều đại chú trọng đến sự vĩnh cửu. Trong khi kẽm và chì, dù mang sắc xám mộc mạc và dễ bị oxy hóa, lại là giải pháp tối ưu cho việc phân tán tiền tệ nhanh chóng đến tay dân chúng. Khi những đồng tiền này đi vào dòng chảy thời gian, chính các phản ứng tự nhiên trên bề mặt kim loại đã tạo nên lớp patina (lớp màng bảo vệ được tạo ra từ quá trình tiếp xúc giữa hợp kim với oxy và độ ẩm) kỳ ảo, từ sắc xanh lục của đồng đến màu hắc tố thâm trầm, biến mỗi hiện vật thành một bản ghi chép sống động về môi trường và lịch sử mà nó đã đi qua.

Những lò đúc tiền từng lừng lẫy trên đất Việt xưa phải kể đến Tràng Tiền tại Thăng Long, các quan xưởng ở Kinh thành Huế hay làng nghề Phước Kiều (Quảng Nam).
Những tạo tác vang danh: Dấu ấn của các vương triều
Hành trình của tiền cổ Việt Nam thực sự bắt đầu từ đồng Thái Bình Hưng Bảo dưới thời nhà Đinh – đồng tiền đầu tiên khẳng định nền độc lập tự chủ của dân tộc sau nghìn năm Bắc thuộc. Mang trong mình vẻ đẹp thô mộc của buổi bình minh, đồng tiền này gây ấn tượng bởi sự dứt khoát của chữ “Đinh” khắc nổi ở mặt sau, như một bản tuyên ngôn đanh thép về chủ quyền. Dù kỹ thuật đúc thời kỳ này còn giữ những nét sơ khởi với bề mặt có độ nhám, nhưng chính sự không hoàn hảo ấy lại tạo nên một sức hút nguyên bản, minh chứng cho lòng tự hào và ý chí tự cường.

Tiền vàng nén một lạng vàng thời Thiệu Trị.

Tiền vàng nén 1 lạng vàng thời Tự Đức.
Vượt ra khỏi giới hạn của những khối tích kim khí đặc chắc, lịch sử tiền tệ Việt Nam còn ghi dấu một bước ngoặt đầy kiêu hãnh vào cuối thế kỷ 14 với sự ra đời của Thông Bảo Hội Sao. Được phát hành bởi Hồ Quý Ly vào năm 1396, đây không chỉ là tờ tiền giấy đầu tiên của nước ta mà còn là một trong những minh chứng sớm nhất trên thế giới về tư duy chuyển dịch từ nghệ thuật đúc sang đồ họa in ấn mộc bản. Thay vì sự cứng cáp của đồng hay kẽm, Thông Bảo Hội Sao sử dụng giấy dó làm nền cho một cuộc chơi họa tiết đầy phóng khoáng.
Dưới góc độ thiết kế, tờ tiền này là một bản giao hưởng của những biểu tượng tự nhiên được phân cấp theo mệnh giá một cách tinh tế. Thay vì chỉ dùng chữ viết để định danh giá trị, tiền giấy thời Hồ đã mã hóa quyền lực và kinh tế thông qua hệ thống hình ảnh: từ những nhành rong biển mềm mại, những làn sóng nước dập dìu cho đến hình tượng mây vờn, rồng lượn và phượng múa. Việc đưa các đồ án trang trí vốn thường thấy trên gốm sứ hay kiến trúc lên mặt phẳng của giấy không chỉ cho thấy một tầm nhìn kinh tế đi trước thời đại, mà còn minh chứng cho sự nhạy bén của các nghệ nhân xưa trong việc chiếm lĩnh không gian đồ họa phẳng, biến một vật phẩm trao đổi thành một tác phẩm hội họa mang đậm hơi thở của thời đại Hồ Quý Ly.

Tiền Thông Bảo Hội Sao hình rong (10 đồng) được một nhà sưu tầm vẽ lại.
Dẫu mang tầm vóc của một cuộc cách mạng về tư duy đồ họa, nhưng khi nhắc về Thông Bảo Hội Sao, chúng ta cũng buộc phải đối diện với một khoảng lặng đầy tiếc nuối của khảo cổ học nước nhà. Khác với sự kiêu hãnh bền bỉ của kim khí qua hàng thiên niên kỷ, những tờ tiền giấy mỏng manh in trên giấy dó đã không thể vượt qua được sự khắc nghiệt của biến động binh hỏa dữ dội từ cuộc xâm lược và chính sách tận diệt văn hóa của nhà Minh vào đầu thế kỷ 15. Diện mạo của bản in đầu tiên ấy vẫn hiện hữu đầy sống động và xác thực qua những mô tả tỉ mỉ trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (chương về Thuận Tông Hoàng Đế, bản Kỷ, quyển VIII): “Mùa hạ, tháng 4, bắt đầu phát [tiền giấy]. Thông bảo hội sao. In xong, ra lệnh cho người đến đổi, cứ 1 quan tiền đồng đổi lấy 1 quan 2 tiền giấy.
Thể thức [tiền giấy]: tờ 10 đồng vẽ rong, tờ 30 đồng vẽ sóng, tờ 1 tiền vẽ mây, tờ 2 tiền vẽ rùa, tờ 3 tiền vẽ lân, tờ 5 tiền vẽ phượng, tờ 1 quan vẽ rồng.” Chính những dòng ghi chép cụ thể này đã trở thành chiếc chìa khóa quan trọng giúp chúng ta phục dựng lại một chương rực rỡ nhưng ngắn ngủi của đồ họa Việt cổ.

Tiền Thông Bảo Hội Sao hình rồng (1 quan) được một nhà sưu tầm vẽ lại.
Bước tới thời kỳ rực rỡ của nghệ thuật cung đình nhà Nguyễn, chúng ta được chiêm ngưỡng những đỉnh cao của dòng Tiền thưởng (Commemorative Coins) – nơi đồng tiền thoát ly khỏi chức năng giao dịch thương mại để trở thành những tác phẩm mỹ thuật tinh xảo. Tiêu biểu nhất phải kể đến các đồng Minh Mạng Thông Bảo với họa tiết Phi Long (rồng bay). Hình tượng rồng được chạm khắc cực kỳ sống động, tư thế uốn lượn uy nghi giữa những áng mây, thể hiện trình độ điêu luyện của các nghệ nhân lò đúc hoàng gia.

Đồng tiền thưởng Phi Long (Rồng bay).
Tinh hoa của một nền văn minh không nhất thiết phải luôn hiển hiện qua những công trình đồ sộ hay những pho tượng khổng lồ. Đôi khi, sức nặng của lịch sử lại được nén chặt trong những vòng tròn kim khí khiêm nhường, nơi mỗi đường gờ viền hay một nét phẩy của con chữ đều mang trong mình sự thấu đáo của một tư duy thẩm mỹ bác học. Những vật phẩm vốn được sinh ra từ nhu cầu lưu thông hàng loạt, trải qua sự nhào nặn của kỹ nghệ đúc khuôn cát và sự trui rèn suốt hàng thế kỷ, đã tự thân trở thành những tác phẩm đồ họa độc bản.
Thực hiện: Thuỳ Như | Ảnh: Sưu tầm
Xem thêm:
Hoa văn thủy ba: Nét duyên dáng của sóng nước