Trong ấn tượng của nhiều người, xiếc thường gắn với những tiết mục kỹ thuật nối tiếp nhau: nhào lộn, thăng bằng, tung hứng hay đu dây. Mỗi màn biểu diễn là một thử thách riêng biệt, nơi người nghệ sĩ chinh phục khán giả bằng sự chính xác và mạo hiểm của cơ thể. Nhưng trong những thập niên gần đây, song hành cùng các bộ môn nghệ thuật trình diễn khác, xiếc đã chuyển mình, vươn tới một hướng phát triển giàu tính kể chuyện hơn.
1. Corteo – Cirque du Soleil
Trong số những đơn vị góp phần định hình diện mạo xiếc đương đại, Cirque du Soleil thường được xem là một trong những đoàn tiên phong đưa bộ môn này vượt khỏi cấu trúc tiết mục rời rạc để trở thành một hình thức nghệ thuật sân khấu kể chuyện bằng hình thể. Một ví dụ tiêu biểu là Corteo, vở diễn ra mắt năm 2005 dưới sự dàn dựng của Daniele Finzi Pasca. Tác phẩm mang đậm cảm hứng từ không khí lễ hội và mỹ học sân khấu Ý, nơi sự hài hước, chất trữ tình và cảm thức carnival hòa quyện đan xen.

Corteo được diễn lại từ năm 2018. Ảnh: Cirque du Soleil
Cốt truyện của vở diễn vừa lạ lùng vừa thi vị: một chú hề tưởng tượng ra đám tang của chính mình. Nhưng thay vì bầu không khí tang tóc, đám tang ấy lại hiện lên như một đoàn rước rộn ràng, nơi ký ức, giấc mơ và những mảnh đời trong gánh xiếc cùng tụ hội. Câu chuyện không được kể bằng lời thoại mà bằng chuỗi chuyển động nhào lộn, bay lượn và những tương tác tinh tế giữa các nghệ sĩ trên sân khấu.

Poster của vở diễn Corteo. Ảnh: Cirque du Soleil
Ngôn ngữ biểu đạt của Corteo nằm ở cách cơ thể và đạo cụ cùng tham gia vào quá trình kể chuyện. Những kỹ thuật nhào lộn đặc trưng của Cirque du Soleil, từ các màn bay lượn trên không, nhào lộn tập thể đến những pha thăng bằng tinh vi, được đặt vào những bối cảnh sân khấu cụ thể để trở thành các chương của câu chuyện. Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất là phân cảnh những chiếc giường khổng lồ lơ lửng trong không trung: các nghệ sĩ bật nhảy từ chiếc giường này sang chiếc khác như đang trôi qua những lớp ký ức, vừa tạo nên cảm giác nhẹ bẫng của giấc mơ, vừa đẩy nhịp điệu sân khấu lên cao trào bằng những cú bay lượn chính xác đến nghẹt thở.

Ảnh: Cirque du Soleil

Ảnh: Cirque du Soleil

Ảnh: Cirque du Soleil
Ở một phân đoạn khác, các nghệ sĩ tung hứng với những chiếc đèn chùm treo cao, vừa xoay người vừa chuyền đạo cụ qua lại trong những đường cong phức tạp. Chuyển động liên hoàn ấy không chỉ phô diễn kỹ thuật mà còn tạo nên cảm giác như một điệu vũ lễ hội, gợi nhắc bầu không khí carnival Ý – nguồn cảm hứng thẩm mỹ quan trọng của vở diễn. Trong khi đó, những con rối khổng lồ và dải rèm sân khấu dài như những lớp màn ký ức, mở ra rồi khép lại giữa các cảnh diễn, khiến toàn bộ vở xiếc vận hành như một dòng hồi tưởng vừa hài hước vừa man mác hoài niệm.

Ảnh: Cirque du Soleil

Ảnh: Cirque du Soleil
Chính sự kết hợp giữa nhào lộn chính xác, đạo cụ giàu tính biểu tượng và nhịp điệu dàn dựng sân khấu đã khiến Corteo không chỉ là chuỗi tiết mục ngoạn mục, mà trở thành một câu chuyện được kể bằng chuyển động, nơi mỗi cú bay, mỗi pha thăng bằng đều góp phần thăng hoa cảm xúc của khán giả từ tò mò đến hồi hộp và cuối cùng là xúc động.
2. Vở xiếc Luzia – Cirque du Soleil
Khác với cốt truyện đầy bất ngờ và hoài niệm của Corteo, Luzia của Cirque du Soleil lại mở ra một thế giới sân khấu rực rỡ cảm hứng từ văn hóa Mexico. Ra mắt năm 2016, Luzia được ghép từ hai từ luz (ánh sáng) và lluvia (mưa) trong tiếng Tây Ban Nha – hai yếu tố thị giác xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Với bối cảnh quen thuộc như: sa mạc, rừng rậm đến các lễ hội dân gian cùng những chuyển động sống động, Luzia dẫn dắt khán giả bước vào một hành trình văn hoá Mexico qua nhiều lớp cảnh quan.

Ảnh: Cirque du Soleil

Poster của vở diễn Luzia. Ảnh: Cirque du Soleil
Một trong những phân đoạn nổi bật nhất là màn đu dây trên không bằng hai dải dây treo diễn ra ngay dưới làn mưa thật trên sân khấu – một kỳ tích kỹ thuật hiếm thấy trong lịch sử xiếc đương đại. Trong không gian ấy, nghệ sĩ vừa xoay mình vừa lao xuống từ độ cao lớn, để những giọt nước bắn tung trong ánh đèn như thể đang hòa vào nhịp thở của thiên nhiên. Ở một cảnh khác, sân khấu biến thành một đại lộ lễ hội nơi các nghệ sĩ tung hứng và nhào lộn trên những vòng xoay khổng lồ, gợi nhắc đến nhịp điệu sôi động của các lễ diễu hành đường phố Mexico. Xen giữa những cao trào kỹ thuật ấy là những khoảnh khắc nhẹ nhàng hơn: một nhân vật chạy bộ trên chiếc máy chạy bộ ẩn dưới sàn sân khấu, tạo nên ảo giác như đang bước đi giữa sa mạc vô tận – một hình ảnh vừa hài hước vừa thi vị.

Vẻ đẹp của Mexico được tái hiện trọn vẹn trong Luzia. Ảnh: Cirque du Soleil

Vẻ đẹp của Mexico được tái hiện trọn vẹn trong Luzia. Ảnh: Cirque du Soleil
Tương tự như các vở diễn khác của Cirque du Soleil, thiết kế sân khấu của Luzia cũng góp phần làm dày thêm lớp nghĩa văn hóa của vở diễn. Sân khấu liên tục biến đổi dưới tác động của ánh sáng, màu sắc và những cấu trúc khổng lồ gợi hình xương rồng, cánh chim hay những mái vòm kiến trúc thuộc địa. Âm nhạc, trang phục và bảng màu thị giác đều được lấy cảm hứng từ mỹ thuật dân gian Mexico, khiến mỗi phân cảnh giống như một tấm bưu thiếp sống động về đất nước này.

Ảnh: Cirque du Soleil

Ảnh: Cirque du Soleil
Qua kỹ thuật điêu luyện với một thế giới hình ảnh thấm đẫm bản sắc, Luzia cho thấy xiếc đương đại có thể trở thành một bức tranh văn hóa chuyển động – nơi cơ thể nghệ sĩ, đạo cụ và không gian sân khấu cùng nhau kể lại câu chuyện về một vùng đất tràn đầy sức sống.
3. Le Rêve The Dream – Franco Dragone
Giữa lòng Las Vegas, thành phố của những sân khấu không ngừng cạnh tranh về quy mô và trí tưởng tượng, có một vở xiếc huyền thoại được tạo nên từ nước, ánh sáng và những cú lao mình ngoạn mục. Đó là Le Rêve The Dream, chương trình được dàn dựng riêng cho nhà hát của Wynn Las Vegas và từng được xem như một trong những vở diễn tham vọng nhất của thành phố này.

Poster của vở diễn Le Rêve The Dream. Ảnh: Las Vegas Concierge

Ảnh: Las Vegas Concierge
Câu chuyện xoay quanh một cô gái trẻ rơi vào thế giới mộng tưởng, tâm trí tràn đầy những ám ảnh hòa trộn cùng thực tại và ký ức. Nhưng thay vì phát triển câu chuyện theo cách tuyến tính, đạo diễn người Bỉ Franco Dragone – người từng góp phần tạo nên nhiều chương trình biểu tượng của Cirque du Soleil, chọn cách xây dựng thế giới ấy bằng chuỗi hình ảnh sân khấu liên tục biến đổi. Không gian, ánh sáng, chuyển động cơ thể và mặt nước cùng nhau tạo nên một cấu trúc biểu đạt gần với ngôn ngữ opera thị giác hơn là một vở xiếc kể chuyện truyền thống.

Ảnh: Las Vegas Concierge

Ảnh: Las Vegas Concierge
Quy mô của Le Rêve cũng phản ánh rõ tham vọng đó. Vở diễn quy tụ gần 90 nghệ sĩ đến từ nhiều chuyên ngành khác nhau: vận động viên nhào lộn, vũ công, diễn viên hình thể, nghệ sĩ dây, cùng một đội thợ lặn chuyên nghiệp làm việc dưới mặt nước để hỗ trợ các tiết mục diễn ra trơn tru. Phía sau sân khấu còn là hàng trăm kỹ thuật viên, thợ lắp ráp và điều phối kỹ thuật liên tục vận hành và kiểm tra để chuyển cảnh gần như tức thì.

Ảnh: Las Vegas Concierge

Ảnh: Las Vegas Concierge
Trung tâm của toàn bộ vở diễn là một hồ nước khổng lồ nằm ngay giữa khán phòng. Từ đây, nghệ sĩ có thể xuất hiện từ dưới mặt nước, leo lên các cấu trúc cao nhiều tầng rồi lao xuống trong những cú nhảy thẳng đứng, hoặc biến mất dưới làn nước trước khi bất ngờ xuất hiện ở một vị trí hoàn toàn khác trên sân khấu. Chính cấu trúc “ba chiều” này: không chỉ trên không và trên sàn mà còn dưới nước, đã khiến ngôn ngữ biểu diễn của Le Rêve trở nên đặc biệt.
4. Traces – Les 7 Doigts de la Main
Một chiếc bàn gỗ dài giữa sân khấu. Một người bật nhảy, lộn người qua mép bàn, rồi một người khác lao tới bắt lấy cú rơi ấy. Ở góc sân khấu, tiếng bút chì sột soạt trên trang giấy; phía bên kia, một chiếc skateboard lướt ngang qua như thể đây chỉ là căn gác xép của vài người trẻ chán nản đang giết thời gian. Nhưng chỉ vài nhịp sau, căn phòng ấy bỗng bừng tỉnh bởi những cú bật người, những pha thăng bằng và chuyền đỡ nối tiếp nhau.

Poster của vở diễn Traces. Ảnh: Les 7 Doigts de la Main

Ảnh: Les 7 Doigts de la Main
Đó là thế giới của Traces, vở xiếc do đoàn Les 7 Doigts de la Main (Canada) sáng tạo, ra mắt năm 2006 dưới sự dẫn dắt của các nghệ sĩ như Shana Carroll và Gypsy Snider. Khác với những thế giới huyền ảo thường thấy của xiếc, Traces bắt đầu từ một đề tài gần với điện ảnh hơn là sân khấu xiếc: bảy người trẻ tụ lại trong một nơi trú ẩn tạm bợ khi thế giới bên ngoài đang đứng trước bờ vực sụp đổ. Trong khoảng chờ đợi bất định ấy, họ nói chuyện, vẽ vời, chơi nhạc và rồi chuyển động của cơ thể dần trở thành cách họ đối thoại với nỗi sợ, với ký ức, và với nhau.

Ảnh: Les 7 Doigts de la Main

Ảnh: Les 7 Doigts de la Main
Chính lựa chọn kể chuyện ấy khiến ngôn ngữ biểu đạt của vở diễn trở nên thực tế và gần gũi đến mức trần trụi. Không có những phông cảnh lộng lẫy hay nhân vật kỳ ảo, sân khấu của Traces giống một không gian sống tạm bợ nơi mọi vật dụng, từ chiếc bàn, chiếc ghế đến tấm ván trượt, đều có thể trở thành đạo cụ cho những màn nhào lộn bất ngờ. Những pha acrobatics xuất hiện như một phần tự nhiên của hành động: một trò đùa bỗng dẫn tới cú bật người qua bàn. Nhờ vậy, ranh giới giữa sinh hoạt đời thường và biểu diễn xiếc dường như bị xóa nhòa.

Ảnh: Les 7 Doigts de la Main

Ảnh: Les 7 Doigts de la Main
Ở Traces, xiếc không còn là một chuỗi kỹ thuật ngoạn mục tách rời khỏi câu chuyện, mà trở thành ngôn ngữ kể chuyện của chính các nhân vật. Sân khấu, đạo cụ, chuyển động và trang phục đều được tiết chế để phục vụ cho cùng một mạch truyện. Và chính sự giản dị ấy lại mở ra một cách tiếp cận khác của xiếc đương đại: không chỉ tạo ra những giấc mơ thị giác, nó có thể trở thành một sân khấu trả lời cho những câu hỏi rất thật về thời gian, ký ức và cuộc sống.
5. Knitting Peace – Cirkus Cirkör
Bên cạnh những vở xiếc có cấu trúc phân đoạn rõ ràng, nghệ thuật xiếc đương đại vẫn tồn tại một cách kể chuyện khác: kể chuyện bằng biểu tượng và vật liệu. Ở đó, chính không gian sân khấu, đạo cụ và các motif thị giác trở thành yếu tố dẫn dắt thông điệp. Knitting Peace là một ví dụ tiêu biểu cho hướng tiếp cận đó.
Được sáng tạo bởi Tilde Björfors cùng đoàn xiếc Cirkus Cirkör của Thụy Điển, vở diễn ra mắt năm 2013 và nhanh chóng trở thành một trong những chương trình xiếc đương đại được lưu diễn rộng rãi, với hơn 400 suất diễn tại ba châu lục và hàng chục thành phố trên thế giới. Không được xây dựng như một câu chuyện lớp lang rõ ràng, Knitting Peace đặt ra một câu hỏi đơn giản nhưng đầy tham vọng: liệu con người có thể “đan nên hòa bình” hay không và chính hành trình cố gắng ấy có thể mang lại ý nghĩa gì.

Poster của vở diễn Knitting Peace. Ảnh: Cirkus Cirkör

Ảnh: Cirkus Cirkör
Trên sân khấu, ý tưởng ấy được hiện thực hóa bằng một vật liệu rất bất ngờ là len. Không gian biểu diễn dần được bao phủ bởi những cuộn len khổng lồ, những tấm vải đan khổng lồ và mạng sợi chằng chịt treo từ trần sân khấu. Các nghệ sĩ nhào lộn, đi dây, thăng bằng hay treo mình trực tiếp trên những cấu trúc sợi đó, khiến toàn bộ sân khấu trông như một tấm vải đang được dệt nên từng chút một.
Những sợi dây ấy không chỉ đóng vai trò đạo cụ. Trong nhiều khoảnh khắc, nghệ sĩ kéo một sợi len và cả cấu trúc sân khấu bắt đầu bung ra, rồi lại được nối lại theo một cách khác, cứ thế lặp lại xuyên suốt vở diễn. Hình ảnh đó gợi liên tưởng đến những mối quan hệ, xung đột và sự hợp tác giữa con người liên tục được tạo dựng rồi tháo gỡ. Thậm chí có những cảnh nghệ sĩ di chuyển giữa các sợi dây như thể chính cơ thể họ đang trở thành “kim đan”, tạo nên một mạng lưới quan hệ mới.

Ảnh: Cirkus Cirkör

Ảnh: Cirkus Cirkör
Quy mô của Knitting Peace không nằm ở số lượng nghệ sĩ hay hệ thống kỹ thuật khổng lồ, mà ở cách nó biến một vật liệu quen thuộc thành trọng tâm của vở diễn. Chỉ với năm nghệ sĩ xiếc cùng âm nhạc sống và hệ thống ánh sáng, sân khấu có thể chuyển từ một mê cung dây rối sang những cấu trúc thăng bằng mong manh, rồi trở thành một mạng lưới treo lơ lửng nơi các tiết mục nhào lộn diễn ra.
Ở một góc độ nào đó, Knitting Peace có nhiều điểm tương đồng với Traces khi đều sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật xiếc để bàn luận về những vấn đề nhân sinh. Nếu Traces khai thác cảm giác bất định của một thế hệ trẻ trước thế giới đầy biến động, thì Knitting Peace lại đi theo một hướng trầm tĩnh hơn và khi những cuộn len cuối cùng được kéo dài từ sân khấu ra phía khán giả, nối các hàng ghế lại với nhau bằng những sợi chỉ trắng, thông điệp của vở diễn cũng trở nên trong suốt: hòa bình không phải một trạng thái có thể đạt được trong khoảnh khắc, mà là một tấm vải lớn được dệt nên từ vô số sợi nhỏ, đại diện cho từng hành động, từng con người, từng kết nối.

Ảnh: Cirkus Cirkör

Ảnh: Cirkus Cirkör
Nghệ thuật xiếc Việt Nam
Trong nhiều năm, khi nhắc đến xiếc, khán giả thường nghĩ đến những tiết mục kỹ thuật riêng lẻ được sắp xếp nối tiếp nhau: nhào lộn, thăng bằng, tung hứng hay ảo thuật. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xiếc đương đại trên thế giới, nghệ thuật xiếc tại Việt Nam cũng đang trải qua một giai đoạn chuyển mình đầy tiềm năng. Nhiều vở diễn gần đây bắt đầu chú trọng xây dựng cấu trúc sân khấu hoàn chỉnh, các tiết mục được kết nối bằng một câu chuyện xuyên suốt và được hỗ trợ bởi thiết kế sân khấu, âm nhạc và ánh sáng.
Vở xiếc Vùng Đất Kỳ Bí – Nhà hát nghệ thuật Phương Nam
Một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng xiếc kể chuyện tại Việt Nam là vở Vùng Đất Kỳ Bí, được dàn dựng bởi đạo diễn Nguyễn Quốc Công và biểu diễn bởi các nghệ sĩ của Nhà hát Nghệ thuật Phương Nam tại Công viên Gia Định. Vở diễn nhanh chóng thu hút sự chú ý của khán giả, đặc biệt trên mạng xã hội, nhờ cách dàn dựng sân khấu giàu tính thị giác và cấu trúc câu chuyện rõ ràng.

Ảnh: Sưu tầm

Ảnh: Sưu tầm
Cốt truyện bắt đầu từ một ngôi làng đang đối mặt với hạn hán kéo dài. Theo truyền thuyết địa phương, chỉ khi chiếc Trống Gọi Trời được đặt đủ năm viên đá Ngũ Hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, thì mưa mới trở lại. Hai chiến binh trẻ là Tùng và Mon lên đường bước vào một hành trình phiêu lưu để tìm lại những viên đá đã thất lạc. Từ đây, sân khấu được chia thành nhiều vùng đất khác nhau, mỗi vùng đại diện cho một nguyên tố trong ngũ hành.

Ảnh: Sưu tầm

Ảnh: Sưu tầm
Điểm đáng chú ý của Vùng Đất Kỳ Bí nằm ở cách mỗi vùng đất được thiết kế như một không gian biểu diễn riêng biệt. Những khối cấu trúc lớn, hệ thống đạo cụ, ánh sáng và phục trang được thay đổi liên tục để tái hiện chính xác từng yếu tố: từ Thần Thổ to lớn tượng trưng cho Thổ, trải bạt thêm nước đại diện cho Thủy cho đến không gian đóm lửa rực rỡ của Hỏa. Các kỹ thuật xiếc, từ nhào lộn, đu vòng, tung hứng đến những màn thăng bằng tập thể, được đặt trong từng bối cảnh cụ thể, trở thành một phần thử thách mà các nhân vật phải vượt qua.

Ảnh: Sưu tầm

Ảnh: Sưu tầm
Chính cách tổ chức sân khấu theo từng thế giới đã giúp vở diễn tạo nên cảm giác hoành tráng và dễ theo dõi, đặc biệt với trẻ em. Thay vì chỉ trình diễn những tiết mục kỹ thuật rời rạc, Vùng Đất Kỳ Bí cho thấy cách xiếc có thể xây dựng một hành trình phiêu lưu hoàn chỉnh, nơi mỗi cảnh diễn đều góp phần đẩy câu chuyện tiến về phía trước.
Làng Tôi và hệ sinh thái xiếc tre của Lune Production
Ở quy mô quốc tế hơn, vở Làng Tôi của Lune Production thường được xem như một dấu mốc quan trọng của xiếc đương đại Việt Nam khi đưa loại hình này bước ra sân khấu thế giới. Ra mắt năm 2009 và liên tục lưu diễn tại nhiều quốc gia, chương trình đã có hơn một nghìn suất diễn tại châu Âu, châu Á và Úc – một con số hiếm thấy đối với một vở xiếc Việt Nam.
Làng Tôi được dàn dựng như một bức tranh sân khấu liền mạch về đời sống làng quê Bắc Bộ. Trên sân khấu, tre – vật liệu quen thuộc của nông thôn Việt Nam, trở thành đạo cụ trung tâm. Những thân tre có thể nhanh chóng biến thành mái nhà, cây cầu, chiếc thuyền, cánh đồng hay những cấu trúc cao nhiều tầng để nghệ sĩ thực hiện các kỹ thuật xiếc. Chính sự biến đổi liên tục của vật liệu này tạo nên một ngôn ngữ sân khấu đặc trưng, nơi đạo cụ, kiến trúc và chuyển động cơ thể hòa làm một.
Thông qua các cảnh sinh hoạt quen thuộc như dựng nhà, chèo thuyền, gặt lúa hay những trò chơi dân gian, vở diễn tái hiện nhịp sống làng quê bằng sự kết hợp giữa xiếc, múa và âm nhạc dân gian biểu diễn trực tiếp. Hơn 20 loại nhạc cụ truyền thống được sử dụng trong suốt chương trình, tạo nên một lớp âm thanh sống động dẫn dắt cảm xúc của khán giả.

Vở diễn My Village – Làng tôi. Ảnh: Sưu tầm
Thành công của Làng Tôi cũng mở ra một hướng sáng tạo mới cho chính ê-kíp này. Từ nền tảng đó, Lune Production tiếp tục phát triển một loạt chương trình sân khấu đương đại khác như À Ố Show – tái hiện đời sống nông thôn Nam Bộ hay Teh Dar, lấy cảm hứng từ văn hóa Tây Nguyên với không gian cồng chiêng và những cấu trúc tre khổng lồ. Những vở diễn này, dù khác nhau về bối cảnh văn hóa, đều chia sẻ cùng một triết lý: sử dụng vật liệu quen thuộc của đời sống Việt Nam để tạo nên một ngôn ngữ sân khấu đương đại.

Vở diễn À Ố Show. Ảnh: Sưu tầm

Vở diễn Teh Dar. Ảnh: Sưu tầm
Nhìn ở góc độ rộng hơn, hệ thống tác phẩm này cho thấy xiếc Việt Nam không chỉ đang đổi mới về kỹ thuật biểu diễn, mà còn từng bước xây dựng một cách kể chuyện riêng – nơi tre, âm nhạc dân gian và chuyển động cơ thể cùng góp phần tạo nên những vở diễn mang bản sắc văn hóa rõ ràng nhưng vẫn đủ sức bước ra sân khấu quốc tế.
Từ những sân khấu quy mô như Le Rêve The Dream, Corteo, Luzia đến những tác phẩm giàu tính triết lý như Traces hay Knitting Peace, xiếc đương đại đã cho thấy khả năng kể chuyện ngày càng phong phú. Trong dòng chảy đó, những vở diễn như Vùng Đất Kỳ Bí hay Làng Tôi cho thấy xiếc Việt Nam cũng đang từng bước tìm ra con đường riêng: vừa tiếp thu ngôn ngữ sân khấu đương đại, vừa khai thác những chất liệu văn hóa quen thuộc của đời sống Việt.
Có thể con đường ấy vẫn đang trong quá trình hình thành, nhưng chính những thử nghiệm này cho thấy xiếc Việt Nam không còn dừng lại ở việc phô diễn kỹ thuật. Khi câu chuyện, không gian sân khấu và bản sắc văn hóa được đặt vào trung tâm của quá trình sáng tạo, xiếc dần trở thành một hình thức kể chuyện giàu sức gợi – nơi cơ thể con người, vật liệu và trí tưởng tượng cùng hợp sức để mở ra những biểu đạt mới. Và trong hành trình ấy, những bước chuyển mình hôm nay có thể chính là nền tảng để xiếc Việt Nam tiến gần hơn với những sân khấu lớn của thế giới trong tương lai.
Thực hiện: Thuỳ Như
Xem thêm:
Ngày thảnh thơi khám phá địa điểm Sài Gòn