Tiến vào xứ nóng ẩm Đông phương, nơi đất trời và con người thuận hòa, người lớn tuổi kể chuyện vẫn mở đầu mỗi buổi sáng bằng câu “ngày xửa ngày xưa…” quen tai, mang thần thoại tản khắp thôn xóm, lan vào cả chốn vương cung. Những câu chuyện ấy vẫn chất chứa mộng tưởng siêu hình của con người, nhưng đã bớt đi khát vọng bứt phá để ngang hàng thánh thần. Ở đó, con người và các sinh vật kỳ dị lựa chọn thần phục những đấng mang lại ấm no, trật tự và thuận hòa, hưởng trọn phúc lành của đất trời. Con ngựa bước vào thần thoại cũng vì thế mà đổi khác, cả về hình hài lẫn nội lực biểu trưng.
Trí tưởng tượng của người phương Đông mênh mang như những cánh đồng bất tận họ gieo trồng. Trong thần thoại, vó ngựa vẫn phi nước đại, nhưng nhưng đã hòa nhịp vào đại cuộc, mang tinh thần phụng sự và gìn giữ sự ổn định cộng đồng. Vì thế, hình tượng ngựa dần rời xa dáng vẻ sinh học thuần túy, kết hợp thêm những tầng yếu tố siêu nhiên, đạo lý và trí tuệ.
Long Mã: Sứ giả của trật tự và trí tuệ
Theo truyền thuyết Trung Hoa truyền lại, thời thượng cổ sơ khai, đất trời hỗn mang, con người mơ hồ dựa dẫm vào đất trời, ngơ ngác với tri thức tự nhiên. Bậc thánh nhân đầu tiên là vua Phục Hy với những trăn trở đầu tiên về tri thức và nhận thức, ngày ngày dạo bước sông Hoàng Hà để tìm lối sáng của vũ trụ để an dân. Vào một buổi chiều tà, trên mặt Hoàng Hà tĩnh lặng bỗng sục sôi như nước đun, tạo xoáy nước sâu hút, một quái thú kỳ vĩ hiện lên. Dáng hình kỳ lạ mà đẹp đẽ, mình là bốn chân của ngựa nhưng phủ từng lớp vảy rồng xanh ngọc, cao lớn tám thước năm tấc, tiếng hí vang rền tự sấm mà chuyển động tựa lông hồng, chân đạp nhẹ trên sóng vỗ. Bởi hình dáng ấy mà nó gọi là Long Mã tức ngựa rồng.
Long Mã lượn trước mặt Phục Hy ba vòng rồi đứng yên. Trên thân nó, những xoáy lông đen trắng hiện ra thành một trật tự rõ ràng, kết thành đồ hình gồm 55 chấm – số lẻ thuộc Dương, số chẵn thuộc Âm. Phục Hy nhận ra đây chính là “mật mã” của trời đất. Ông chép lại đồ hình ấy, gọi là Hà Đồ, từ đó khai sinh Bát Quái, giúp con người hiểu phương hướng, thời tiết và luân thường đạo lý. Hoàn thành sứ mệnh, Long Mã lặn xuống Hoàng Hà, để lại dấu ấn cho một nền văn minh khởi nguyên. Long Mã vì thế trở thành biểu tượng của tri thức tối thượng – một “chép thư sống” của trời đất.

Phù điêu Long Mã trong đền thờ nhà họ Vũ. Ảnh: Tư liệu
Trong mỹ thuật phương Đông, những dấu vết tạo hình sớm nhất của Long Mã có thể lần theo về thời Hán (thế kỷ II SCN), nơi các phù điêu đá bắt đầu ghi lại khoảnh khắc linh thiêng của thiên nhân cảm ứng, khi trời đất và con người chạm nhau trong cùng một nhịp thở. Tại đền thờ họ Vũ, Long Mã hiện lên không như một linh thú xa vời, mà mang dáng dấp của chiến mã trần thế: thân hình rắn rỏi, thế đứng vững vàng, chuyển động hàm chứa sinh lực. Những lớp vảy rồng và mây khí chỉ khẽ gợi, đủ để đánh dấu tính linh mà không áp đặt sự kỳ vĩ, khiến hình tượng Long Mã ở giai đoạn này trở nên hiền hòa, sống động và gần gũi với tự nhiên, như một sinh thể đứng giữa ranh giới trời và người, chứ chưa phải biểu tượng của quyền lực được cường điệu hóa về sau.
Càng trôi xa về sau trong dòng chảy các triều đại Trung Hoa, hình tượng Long Mã không đứng yên ở dáng vẻ ban sơ của một linh thú mang tri thức trời đất, mà dần được khoác thêm những tầng ý nghĩa mới. Mỗi thời đại đi qua, Long Mã lại được cường điệu thêm một bậc: thân thế thêm oai nghi, khí độ thêm trầm tĩnh, từ sứ giả của minh triết chuyển mình thành biểu tượng của trật tự và quyền lực. Trong không gian cung đình, Long Mã bước ra khỏi miền huyền thoại để nhập vào ngôn ngữ chính trị. Tượng đồng Long Mã tại Di Hòa Viên là một minh chứng rõ nét cho sự dịch chuyển ấy. Long Mã không còn thuần túy là linh thú mang mật mã vũ trụ, mà trở thành hình ảnh gia cố cho uy quyền hoàng gia triều Thanh, biểu thị một giấc mộng thái bình thịnh trị được đặt dưới sự bảo chứng của trời đất. Những chi tiết rồng được đẩy sâu, sắc sảo và tinh xảo hơn, trong khi hình dáng ngựa được tiết chế, vững chãi và điềm tĩnh, như một sự nén lại của chuyển động để nhường chỗ cho trật tự.

Tượng đồng Long Mã tại Di Hòa Viên. Ảnh: Tư liệu
Trong hình hài ấy, Long Mã không mang khát vọng vượt thoát hay bứt phá cá nhân. Nó đứng yên giữa dòng chảy lịch sử như một trụ cột biểu trưng cho niềm tin Đông phương: tin vào tự nhiên, thuận theo tự nhiên để lĩnh hội tri thức và từ đó kiến tạo văn minh.
Ngựa sắt sinh ra từ bàn tay con người
Nếu Long Mã là biểu trưng cho khai mở tri thức và sự hình thành những nền văn minh rực rỡ của phương Đông, thì ngựa sắt trong truyền thuyết Thánh Gióng – câu chuyện mà bao thế hệ “con Rồng cháu Tiên” thuộc nằm lòng từ thuở nôi đung đưa giấc ngủ, lại là một bản thể sống động khác: sự phóng đại của chính nghĩa, của sức mạnh cộng đồng trỗi dậy để giữ đất, giữ làng, giữ non sông gốc rễ.

Thánh Gióng đánh giặc Ân. Ảnh: Tư liệu
Ở làng Phù Đổng ven sông, có một đứa trẻ cha mất sớm, mẹ lam lũ, lên ba vẫn chưa biết nói cười, chỉ nằm im trên chiếc giường tre ọp ẹp như hạt thóc ủ sâu trong lớp đất khô cằn. Bao mùa lúa chín rồi gặt, bao lượt gió xao xác rặng tre, bao lần trăng tròn khuyết đi ngang mái rạ, cậu bé ấy tưởng chừng sẽ lặng lẽ trôi qua đời người, mờ nhạt như bao phận dân làng khó ai nhớ mặt đặt tên. Cho đến ngày bóng tối chiến tranh trùm xuống xóm làng. Giặc Ân rầm rập kéo đến, thôn ấp náo loạn, triều đình không thể ngồi yên. Thảm cảnh máu đổ có thể thấy trước mắt. Tiếng loa tìm người tài cứu nước vang lên, dội qua ruộng đồng, xuyên qua những mái nhà tranh im ắng. Và cũng chính khoảnh khắc ấy, đứa trẻ bao năm lặng thinh bỗng cất tiếng nói đầu tiên trong đời, không non nớt, không ngập ngừng mà rành rọt, dứt khoát một mong cầu: xin được đánh giặc.

Bức tranh Phù Đổng Thiên Vương. Ảnh: Tranh Đông Hồ
Điều kỳ diệu nối tiếp điều kỳ diệu. Đứa trẻ ăn bao nhiêu cũng không no, thân hình lớn vụt lên từng ngày, từng giờ. Áo vừa may đã chật, giường vừa đóng đã gãy. Dân làng góp gạo, góp vải, góp sắt, góp cả niềm tin. Từ mảnh làng nhỏ bé ấy, một người anh hùng được hun đúc nên, không phải từ phép màu của trời, mà từ bàn tay của người và sức mạnh cộng hưởng của cộng đồng.
Người anh hùng sinh ra từ xóm làng, thì chiến mã cũng được rèn nên từ bàn tay con người. Con ngựa không bước ra từ huyền khí thiên nhiên, mà được đúc từ sắt thép, từ lửa, từ kỹ nghệ và ý chí. Trong tác phẩm Gióng của Nguyễn Tư Nghiêm, ngựa sắt hiện lên bằng tạo hình trừu tượng, lắp dựng từ những mảng hình kỷ hà gãy gọn, đẫm tinh thần Đông Sơn cổ xưa: vòng tròn tiếp tuyến, răng cưa, chữ S gấp khúc gợi nhịp trống đồng ngàn năm. Hình tượng Gióng và ngựa sắt không tách rời mà hòa làm một khối thống nhất, như con người và vận mệnh đất nước không thể phân ly. Trung thành với sắc độ của sơn ta truyền thống, Nguyễn Tư Nghiêm phủ lên tác phẩm bảng màu nóng rực, dồn nén và bùng nổ, biểu hiện hào khí ngùn ngụt của người anh hùng bước vào trận mạc. Ngựa phi, lửa phụt từ miệng, hàng ngũ giặc Ân tan rã trong sức tấn công dữ dội như núi lửa phun trào.

Tác phẩm Gióng của Nguyễn Tư Nghiêm.
Khi vũ khí đột ngột gãy vỡ, Gióng nhổ bụi tre ven đường làm giáo mác. Tre quét đến đâu, giặc ngã rạp đến đó. Chi tiết cây tre mềm dẻo mà bền bỉ là một biểu tượng sâu sắc của văn hóa dân gian Việt: sáng tạo, linh hoạt, không bị trói buộc vào khuôn thức cứng nhắc. Có lẽ cũng vì sức hấp dẫn ấy mà hình ảnh Thánh Gióng đánh giặc bằng tre đã đi thẳng vào tranh Đông Hồ. Thánh Gióng đánh giặc Ân vẫn là bảng màu giản dị mà rực rỡ quen thuộc, ngựa sắt trong tranh dân gian mang dáng vẻ khỏe khoắn, mộc mạc, thân thiện. Hình thể uyển chuyển, vân mây ngũ sắc bao quanh, vó ngựa không chạm đất, lửa hí vang rền, tạo nên cảm giác chuyển động mạnh mẽ và tươi sống. Cuộc giao tranh ở đây không chỉ là giữa người và giặc, mà là sự bộc phát mãnh liệt của sức sống dân tộc bị dồn nén qua bao thế hệ.
Giặc tan, đất nước yên, Gióng dừng ngựa trên đỉnh núi Sóc. Không lời từ biệt, không nhận phong thưởng. Người cởi giáp, để lại trần gian những dấu chân cháy sém, rồi cùng ngựa sắt bay thẳng lên trời. Thánh Gióng không chỉ là vị thánh đánh giặc, mà là hình ảnh của con người khi đứng trước hiểm họa sinh tồn: lặng im cho đến khi cần, lớn lên khi buộc phải lớn, và chỉ xuất hiện khi cộng đồng gọi tên. Vó ngựa ấy không sinh ra để chinh phục thần linh, mà để giữ lấy đất, rồi tan vào mây trời như chưa từng tồn tại.
Hình tượng ngựa trong biểu cảm nghệ thuật phương Đông vẫn khởi sinh từ cấu trúc tự nhiên, nhưng không dừng lại ở việc mô phỏng tự nhiên. Từ nền tảng sinh học quen thuộc ấy, trí tưởng tượng được thả lỏng để đưa ngựa đi xa hơn, vượt khỏi dáng vẻ đời thường. Ngựa trở nên lạ lùng và giàu tính trang trí, không phô trương cơ bắp hay sức căng hình thể, mà được bao phủ bởi những kết hợp dị thường của các giống loài khác, của linh khí, mây gió hay kim khí nhân tạo. Khác với vó ngựa phương Tây tung bay để chạm đến đỉnh Olympus, nhịp vó ngựa phương Đông vận hành hiền hòa và đều đặn hơn, thuận theo trời đất và quy luật vạn vật. Trong hình tượng ấy hàm chứa ước vọng về một đời sống yên ổn, no đủ, nơi sức mạnh không nhất thiết phải bứt phá dữ dội mà có thể uyển chuyển, linh hoạt. Ngựa có thể sinh ra từ thánh thần nhưng cũng có thể xuất hiện dưới bàn tay con người; có thể hiền hòa, minh triết, làm sứ giả của trật tự và tri thức, nhưng cũng sẵn sàng hóa thành sức mạnh mãnh liệt, ngạo nghễ khi cộng đồng cần đến. Hình tượng ấy vì thế mang đậm cảm quan tập thể và trách nhiệm cộng đồng, hiếm khi trở thành biểu trưng thuần túy cho bản ngã cá nhân.
Dẫu khác biệt về hình thái và tư duy, cả hai truyền thống đều chung một niềm tin: con người không cam phó mặc số phận. Qua vó ngựa, ta gửi gắm ý chí tiến lên, khát vọng tự vượt thoát và năng lực kiến tạo tương lai tự thân. Thần thoại vì thế không ngủ yên trong quá khứ, mà vẫn sống động trong mỹ cảm tạo hình hôm nay – như những lớp ký ức bền bỉ được truyền từ mắt nhìn này sang mắt nhìn khác. Và rồi, khi năm mới đến, lão già kể chuyện lại mỉm cười, chậm rãi mở đầu: “Ngày xửa ngày xưa…”, bởi mọi hành trình, dù cũ hay mới, đều bắt đầu từ một câu chuyện được kể lại.
Thực hiện: Saya Nguyễn | Ảnh: Sưu tầm
Xem thêm:
Tính nữ trong mỹ thuật Việt (Kỳ I)
Tính nữ trong mỹ thuật Việt (Kỳ II)
Xuân Bính Ngọ 2026: Hình tượng ngựa thăng hoa trong không gian sống