Kabuki (歌舞伎 — Ca Vũ Kỹ) là loại hình nghệ thuật sân khấu Nhật Bản với lịch sử hơn 400 năm, hội tụ tinh hoa của truyền thống, thẩm mỹ và bản sắc văn hóa dân tộc. Tên gọi Kabuki bắt nguồn từ động từ kabuku, mang nghĩa “lệch khỏi chuẩn mực”, phản ánh tinh thần phá cách và sáng tạo vốn là linh hồn của loại hình nghệ thuật này.
Kabuki kế thừa cốt truyện và phong cách biểu diễn từ các hình thức nghệ thuật cổ điển Nhật Bản như Noh, Kyogen và Bunraku, đồng thời không ngừng tiếp thu những yếu tố mới để hình thành nên ba trụ cột cốt lõi: kịch, múa và âm nhạc. Tiếng shamisen ngân vang, trống taiko dồn dập cùng những vũ điệu cách điệu, ước lệ cao độ, cùng hòa quyện tạo nên một ngôn ngữ sân khấu độc đáo không thể nhầm lẫn. Với công chúng Nhật Bản thuở ấy, các nhà hát Kabuki là không gian của sự hào hứng và náo nhiệt, nơi nghệ thuật chạm đến đời sống thường nhật.

Nakamura Ganjirо IV vai Tokubei và phải, cha của Ganjiro Sakata Tojuro IV vai Ohatsu trong vở Tự sát vì tình ở Sonezaki tại Nhà hát Kabuki-za năm 2009. Ảnh: Sochiku

Ảnh: Visit Gifu
Nguồn gốc Kabuki: Từ đường phố đến nghệ thuật sân khấu
Kabuki xuất hiện lần đầu vào năm 1603 tại Kyoto, trong bối cảnh xã hội Nhật Bản bước vào thời kỳ ổn định dưới sự cai trị của Mạc phủ Tokugawa. Khi dân trí ngày càng phát triển, nhu cầu về những hình thức giải trí mới cũng theo đó nảy sinh. Người được xem là khai sinh Kabuki là Izumo no Okuni, tương truyền là một miko (nữ thần quan) gắn với đền Izumo. Bà gây chú ý bằng những màn biểu diễn trên các bãi sông cạn (kawara) ở Kyoto, vốn là không gian ngoài rìa trật tự xã hội, nơi nghệ thuật và đời thường giao thoa tự do nhất. Kết hợp giữa múa, kịch mang màu sắc châm biếm và những câu chuyện đời thường, Okuni thậm chí còn giả trang nam giới để khắc họa những nhân vật xã hội đầy tương phản. Phong cách biểu diễn táo bạo và mới mẻ ấy nhanh chóng thu hút đám đông, biến Kabuki thành một hiện tượng văn hóa tại các khu phố sầm uất của Kyoto.

Izumo no Okuni. Ảnh: Bảo tàng Quốc gia Kyoto
Thành công của Okuni khiến nhiều đoàn kịch nữ khác xuất hiện, đưa Kabuki lan rộng ra khắp các thành phố lớn. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng nhanh chóng vấp phải những tranh cãi về đạo đức. Năm 1629, Mạc phủ Tokugawa ban hành lệnh cấm phụ nữ biểu diễn Kabuki, khi nhiều vở diễn mang tính gợi cảm và ranh giới giữa sân khấu với mại dâm ngày càng trở nên mờ nhạt.
Buộc phải thích nghi, Kabuki chuyển sang các nam diễn viên trẻ tuổi gọi là wakashu (若衆), những người đảm nhận cả vai nam lẫn vai nữ. Song hình thức này cũng không tồn tại lâu. Năm 1652, chính quyền tiếp tục ra lệnh cấm, một phần vì những tranh cãi xã hội tương tự vẫn chưa lắng xuống. Kabuki một lần nữa phải tự làm mới mình. Từ đây ra đời Yarō Kabuki (野郎歌舞伎), hình thức Kabuki do nam giới trưởng thành đảm nhận toàn bộ. Cùng với đó là sự xuất hiện của onnagata (女形): những nam diễn viên chuyên thủ vai nữ, biến hóa tinh tế đến mức nghệ thuật hóa thân trở thành một môn phái nghiêm cẩn, được truyền thừa qua nhiều thế hệ.

Cảnh quan bên trong một nhà hát Kabuki, tranh khắc gỗ của Utagawa Toyokuni I vào năm 1793. Ảnh: Bảo tàng Brooklyn
Những lệnh cấm nghiệt ngã này, thay vì bóp nghẹt Kabuki, lại mở ra một bước ngoặt nghệ thuật mới. Khi sân khấu chỉ còn các nam diễn viên trưởng thành, sự chú ý của khán giả dần chuyển từ ngoại hình sang kỹ thuật biểu diễn. Từ đây, vai trò onnagata (女形) được định hình và ngày càng được tôn vinh. Những nam diễn viên này không đơn thuần giả nữ, họ tạo nên một hình tượng nữ tính lý tưởng, được cách điệu hóa đến mức tinh vi: từng cử chỉ bàn tay, ánh mắt, nhịp bước đều được gọt giũa qua nhiều năm khổ luyện. Theo triết lý nghệ thuật Kabuki, onnagata không cố mô phỏng phụ nữ thực mà hướng đến một vẻ đẹp nữ tính vượt ra ngoài khuôn khổ giới tính, gần với lý tưởng thẩm mỹ yūgen (幽玄), cái đẹp huyền ảo, khơi gợi mà không phô bày. Nhiều onnagata còn duy trì phong thái và cử chỉ nữ tính cả ngoài sân khấu, xem đó không phải là sự đóng vai mà là một lối sống nghệ thuật trọn vẹn. Qua nhiều thế hệ truyền thừa, onnagata trở thành một trong những nét tinh tế và đặc sắc nhất của Kabuki, biểu tượng cho quan niệm rằng nghệ thuật là sự siêu việt, không phải sự sao chép.

Điệu múa Sagimusume (Heron Maiden) được biểu diễn bởi Onnagata Akifusa Guraku năm 2011. Ảnh: Tomoya Fujisaki
Vào đầu thế kỷ 18, Kabuki đã trở thành một loại hình nghệ thuật được khẳng định, có khả năng trình diễn một cách nghiêm túc và đầy kịch tính những tình huống thực sự cảm động. Khi tầng lớp thương nhân và thường dân ở Nhật Bản bắt đầu vươn lên trên thang bậc xã hội và kinh tế, Kabuki, với tư cách là nhà hát của nhân dân, đã mang đến một cái nhìn sống động về xã hội đương thời.

Tranh khắc gỗ một cảnh trong màn thứ tư vở “Câu chuyện về Aoto và bức tranh khắc gỗ tuyệt đẹp” của Toyokuni Utagawa III vào năm 1862. Ảnh: Wikipedia

Tranh khắc gỗ Seki Sanjuro III trong vai Akabori Mizuemon của Yoshitoshi vào năm 1862. Ảnh: Fuji Arts
Trang phục và lớp hóa trang
Trang phục Kabuki Isho (衣装) là ngôn ngữ thị giác đầu tiên mà khán giả đọc được trước khi một lời thoại nào được cất lên. Những bộ kimono nhiều lớp, thường may từ lụa cao cấp, không đơn thuần là y phục mà là hệ thống ký hiệu: màu đỏ gợi lên lòng dũng cảm và đam mê mãnh liệt, xanh lam và tím gắn với thế lực phản diện hoặc siêu nhiên, còn trắng mang hàm ý thuần khiết hoặc cái chết. Hoa văn, kết cấu vải, từng nếp gấp. Đặc biệt, kỹ thuật hikinuki (引き抜き) cho phép diễn viên thay đổi toàn bộ trang phục ngay trên sân khấu chỉ trong tích tắc, biến khoảnh khắc biến đổi nhân vật thành một màn trình diễn thị giác đầy kịch tính. Cùng với lớp hóa trang dày và tóc giả công phu, isho đặt ra thử thách không nhỏ cho người nghệ sĩ.

Ảnh: Sochiku
Khi mọi yếu tố thị giác đó chạm đến đỉnh điểm, mie (見得) xuất hiện. Đây là khoảnh khắc diễn viên bất ngờ ngưng mọi chuyển động, căng từng bắp thịt, mở to mắt, giữ nguyên tư thế như một pho tượng trong vài giây im lặng tuyệt đối. Không cần lời thoại, không cần âm nhạc, chỉ có hình thể và cảm xúc, cô đọng lại thành một khoảnh khắc duy nhất. Khán giả không chỉ xem, họ chiêm ngưỡng khoảnh khắc ngưng đọng ấy, khi câu chuyện đạt đến chiều sâu mà ngôn ngữ thông thường không thể chạm tới.

Lối hóa trang Kumadori trên mặt nghệ sĩ Kabuki khắc họa tâm hồn nhân vật qua nét đỏ thẫm biểu thị dũng cảm anh hùng, còn mảng xanh nâu đậm gợi gian ác và thế lực siêu nhiên bí ẩn, không tìm vẻ đẹp tự nhiên mà vẽ nên chính linh hồn. Ảnh: Sưu tầm

Kumadori có màu sắc và các đường nét được vẽ khác nhau tùy theo từng vai diễn. Ảnh: Kabuki Web

Trang phục của kỹ nữ Yugiri là áo choàng lụa đen thêu hình cò trắng, bông tuyết và cành liễu. Ảnh: Okamoto Takashi

Trang phục được Tamasaburō mặc trong vai Yugiri. Ảnh: Okamoto Takashi
Kiến trúc sân khấu và kỹ thuật biểu diễn
Hanamichi (花道) là lối đi nâng cao chạy xuyên qua lòng khán giả, nối thẳng từ hậu trường ra sân khấu chính. Khi một nhân vật xuất hiện trên lối đi này, khoảng cách giữa hư cấu và hiện thực gần như biến mất. Họ bước vào giữa lòng khán phòng, khiến mỗi nỗi niềm của nhân vật cũng trở thành tâm sự chung của người ngồi xem. Ở chiều ngược lại, keren (外連) mang đến sự ngoạn mục thuần túy. Đây là tập hợp những kỹ xảo sân khấu đặc trưng của Kabuki: chūnori (中乗り) cho phép diễn viên bay lượn trên dây giữa khán phòng, seri (迫り) là những bục nâng hạ bí mật có thể nuốt chửng một linh hồn xuống địa ngục hoặc đưa một vị thần hiện lên từ lòng đất, trong khi sân khấu xoay chuyển bối cảnh trong chớp mắt, đưa người xem từ phủ đài võ sĩ đến mái tranh thị dân mà không cần một nhịp ngắt.

Hanamichi tại Nhà hát Quốc gia Nhật Bản. Ảnh: Nesnad

Ảnh: Japan Cultural Expo 2.0
Trên sân khấu Kabuki, âm nhạc cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Geza (下座) là dàn nhạc ẩn sau cánh gà, tạo nên lớp nền cảm xúc liên tục: tiếng shamisen căng thẳm, trống taiko dồn dập khi giao tranh, sáo fue vi vút khi cảnh sắc thiên nhiên hiện ra. Song song đó, debayashi gồm những nhạc công ngồi ngay trên sân khấu, hiện diện như một phần hữu hình của vở diễn, không che giấu mà tôn vinh bản chất nghệ thuật của toàn bộ không gian. Âm nhạc Kabuki không đơn thuần minh họa mà định hướng cảm xúc, kết nối các mảnh thị giác rời rạc thành một bản tổng phổ trọn vẹn, nơi mắt và tai cùng lắng nghe một câu chuyện.

Ảnh: Tokyo Weekender
Thể loại và chủ đề
Khác với loại hình kịch múa thượng lưu Noh vốn khai thác văn học cổ điển, Phật giáo và những câu chuyện về linh hồn, thần linh qua ngôn ngữ mặt nạ tĩnh lặng, Kabuki nổi bật bởi kumadori và biểu cảm khuôn mặt sống động, cùng kho tàng kịch bản ôm trọn cả lịch sử lẫn đời sống thường nhật thời Edo. Hai dòng lớn định hình nội dung Kabuki: jidaimono (時代物) là những sử thi về các nhân vật lịch sử và võ sĩ, đề cao danh dự và bổn phận, và sewamono (世話物) kể những câu chuyện thị dân với tình yêu, mưu mô và bi kịch gia đình đẫm lệ.

Ảnh: Sochiku

Ảnh: Sochiku
Dù bối cảnh là chiến trận hay mái tranh thường dân, dù nhân vật là võ sĩ lẫm liệt hay người phụ nữ giữa những ràng buộc đời thường, tất cả đều xoay quanh một xung đột muôn thuở: cuộc giằng xé giữa giri (義理 — bổn phận xã hội) và ninjō (人情 — tình cảm con người). Một người cha buộc phải lựa chọn giữa trung thành với chúa và tình thương dành cho con. Một người tình đau đớn giữa lời thề danh dự và tiếng gọi con tim. Chính những khoảnh khắc con người buộc phải lựa chọn và gánh chịu bi kịch từ sự lựa chọn ấy đã tạo nên sợi dây đồng cảm bền bỉ nhất, kéo khán giả từ mọi thời đại lại gần hơn với những số phận trên sân khấu.
Gia tộc và truyền thống sân khấu
Những câu chuyện và nghệ thuật biểu diễn của Kabuki được gìn giữ qua nhiều thế kỷ không phải bằng sách vở mà thông qua hệ thống gia tộc sân khấu. Những nghệ danh như Ichikawa Danjūrō hay Onoe Kikugorō không chỉ thuộc về một cá nhân mà còn là di sản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tích lũy kỹ thuật biểu diễn và chuẩn mực thẩm mỹ của cả một dòng họ.
Hành trình trở thành nghệ sĩ Kabuki bắt đầu từ rất sớm. Nhiều người được sinh ra trong các gia đình nghệ sĩ và bắt đầu luyện tập múa, thanh nhạc nagauta đặc trưng từ khi còn nhỏ. Số khác gia nhập qua con đường học việc bên cạnh các diễn viên bậc thầy, hoặc được đào tạo bài bản qua hệ thống của Shochiku, công ty quản lý Kabuki chuyên nghiệp từ thế kỷ 20 đến nay. Dù xuất phát từ đâu, đỉnh điểm của hành trình ấy là nghi lễ shūmei (襲名), khoảnh khắc một nghệ sĩ chính thức kế thừa nghệ danh dòng họ trước toàn thể khán giả. Đó không chỉ là việc nhận một cái tên mới, mà là lời thề gánh vác di sản nghệ thuật đã được gìn giữ suốt nhiều thế hệ và trách nhiệm tiếp tục truyền nó đi.

Danjuro XII nhận được nghệ danh cao quý của mình trong một buổi lễ kojo trang trọng vào năm 1985. Ảnh: Kabukiza
Kabuki ngày nay
Bước sang thế kỷ XXI, Kabuki không hề trở thành di sản tĩnh lặng của quá khứ. Tại nhà hát Kabukiza ở trung tâm Tokyo, những vở diễn kinh điển vẫn được trình diễn thường xuyên, thu hút khán giả từ nhiều thế hệ và quốc gia. Các nghệ sĩ Kabuki cũng không ngừng thử nghiệm chuyển thể những câu chuyện đương đại, từ văn học, manga đến anime lên sân khấu, tìm cách kết nối với khán giả trẻ mà không đánh mất bản sắc truyền thống.
Sức hút của Kabuki còn vươn ra ngoài ranh giới sân khấu, truyền cảm hứng cho nghệ thuật điện ảnh. Năm 2025, bộ phim Kokuho (國寶 — Quốc Bảo) của đạo diễn Lee Sang-Il đã trở thành một hiện tượng văn hóa tại Nhật Bản. Bộ phim kể câu chuyện về tình bạn, sức nặng của lịch sử, khát vọng hoàn thiện và hành trình gian nan để trở thành một kokuho – danh hiệu “Quốc Bảo Sống” mà chính phủ Nhật Bản trao tặng cho những bậc thầy xuất chúng nhất của các loại hình nghệ thuật truyền thống. Vai diễn chính do Ryo Yoshizawa thủ vai, một diễn viên đã dành 18 tháng luyện tập nghệ thuật và lịch sử Kabuki để chuẩn bị cho bộ phim. Nội dung phim trải dài trong 50 năm, theo chân hai người bạn kiêm đối thủ trên hành trình nghệ thuật. Kokuho trở thành bộ phim live-action Nhật Bản ăn khách nhất mọi thời đại tại thị trường nội địa, với hơn 12,3 triệu lượt xem, tương đương một phần mười dân số Nhật Bản. Đáng chú ý, sau khi bộ phim ra mắt, lượng vé xem Kabuki thực tế tại các nhà hát cũng tăng 20% so với năm trước, cho thấy sức lan tỏa của một nghệ thuật biết cách tự kể câu chuyện của mình qua nhiều thế hệ và nhiều phương tiện.

Lấy bối cảnh nhà hát Kabukiza lịch sử ở Tokyo, bộ phim “Quốc bảo” (Kokuho) đưa khán giả bước vào hậu trường Kabuki, kể câu chuyện về thân phận, danh phận và trách nhiệm của những nghệ sĩ đã dành cả cuộc đời để gìn giữ loại hình sân khấu truyền thống này. Ảnh cắt từ bộ phim “Quốc bảo”.
Việc được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể cho thấy giá trị toàn cầu của Kabuki. Nhưng hơn cả danh hiệu, sức sống của loại hình nghệ thuật này vẫn được chứng minh mỗi đêm trên sân khấu: ánh đèn bật sáng, tiếng đàn shamisen vang lên, và người nghệ sĩ dừng lại trong tư thế mie khiến cả khán phòng nín lặng. Chính những khoảnh khắc ấy cho thấy Kabuki vẫn đang sống — và tiếp tục kể những câu chuyện về con người qua từng thế hệ.

Nhà hát Kabukiza ở Tokyo. Ảnh: Kakidai
Thực hiện: Vy Dương
Xem thêm:
Xiếc đương đại: Nghệ thuật kể chuyện bằng những cú bay
Tái hiện biểu tượng kiến trúc Metabolism Nhật Bản
Arima Onsen: Miền đất thiêng của suối nước nóng và văn hóa Nhật Bản