KTS Lê Quang: Điểm nhìn linh động giúp giữ niềm vui làm nghề

KTS Lê Quang chia sẻ về những quan điểm trong thực hành kiến trúc được đúc kết từ kinh nghiệm học tập, làm việc phong phú ở cả môi trường Việt Nam lẫn châu Âu.

Với Lê Quang, kiến trúc không bắt đầu từ bản vẽ mà từ quan sát — những điều chỉnh nhỏ trong căn hộ tập thể thời bao cấp, những lớp cơi nới tự phát trên phố Hà Nội, hay sự thích nghi lặng lẽ của con người trước không gian. Từ vốn trải nghiệm phong phú giữa châu Âu và Đông Nam Á, anh xây dựng một thực hành kiến trúc luôn đặt bối cảnh làm điểm khởi đầu.

kien truc su le quang Lequang-architects (LAB)

Chân dung KTS Lê Quang.

Những ký ức sớm nhất của anh về không gian kiến trúc? Những ghi nhận đầu tiên này có ảnh hưởng gì đến thực hành của anh ngày nay?

Khái niệm về không gian kiến trúc của tôi bắt đầu hình thành từ khu tập thể dành cho cán bộ giảng viên Trường Đại học Sư phạm, nơi cha mẹ tôi công tác. Sau khi trở về Việt Nam từ Liên Xô, trong điều kiện sinh hoạt còn nhiều hạn chế, cha mẹ tôi vẫn luôn chủ động sắp xếp và cải tạo căn hộ nhỏ của gia đình bằng những sáng kiến rất đời thường nhưng giàu tính tổ chức. Với tôi, những “can thiệp vi mô” ấy cho thấy không gian sống không chỉ là bối cảnh thụ động, mà có thể trở thành một thực hành liên tục của người sử dụng, nơi các quyết định nhỏ tạo ra khác biệt lớn về chất lượng đời sống.

Ở một khía cạnh nào đó, tôi cảm nhận khu tập thể của tôi như một “trò chơi không gian” mang tính giáo dục, và dù bố tôi là một nhà nghiên cứu Vật lý, ông lại là người đầu tiên giúp tôi nhận ra tính thực hành của kiến trúc có thể xuất phát từ sự quan sát, điều chỉnh và chăm chút cho đời sống thường nhật.

Về sau, khi làm việc tại Thụy Sĩ, tôi phát triển hướng quan tâm này trong nghiên cứu thạc sĩ về mô hình “siêu cấu trúc tự phát” (spontaneous megastructure). Nghiên cứu được hội đồng đánh giá xuất sắc và đạt kết quả thủ khoa trong chương trình sau đại học chuyên sâu tại Học viện Kỹ thuật Liên bang Thụy Sĩ – ETH Zurich, vốn là một học viện có tính hàn lâm lâu đời được đánh giá cao nhất tại châu Âu. Trọng tâm của đề tài là các biến đổi phát sinh không nhất thiết bởi một ý chí thiết kế đơn tuyến, mà từ chuỗi điều chỉnh tích lũy, có tính hệ thống, do nhiều tác nhân cùng tạo ra theo thời gian. Tôi quan tâm đến cách những biến đổi ấy có thể kết tinh thành các cấu trúc vĩ mô mang đặc điểm “megastructure”, như một kiểu hình phản ánh đồng thời lịch sử, văn hóa, kỹ thuật và điều kiện xã hội.

Ở góc nhìn này, kiến trúc không chỉ là sản phẩm của cá nhân, mà còn là kết quả của những tương tác dài hạn giữa con người, không gian và các ràng buộc của bối cảnh.

Trong cảm nhận của tôi, Hà Nội thập niên 1990, nơi tôi sinh ra và lớn lên, là một giai đoạn đặc biệt. Kiến trúc hậu chiến tìm được điều kiện để phát triển mạnh theo hướng mở rộng dần, nhiều khi mang tính tự phát. Đô thị tăng trưởng nhanh về quy mô trong khi các công cụ và thực hành quy hoạch chưa theo kịp, vì vậy không gian thành phố được hình thành bởi vô số điều chỉnh nhỏ, chồng lớp qua thời gian. Với nguồn lực hạn chế và kinh nghiệm xây dựng còn thiếu, người dân liên tục cơi nới, tận dụng và tái tổ chức không gian sống. Nếu quan sát từng trường hợp đơn lẻ, hiện tượng này có thể không quá nổi bật; nhưng khi nhìn ở cấp độ hệ thống, nó tạo ra một cấu trúc đô thị đa dạng, giàu thông tin và gợi mở nhiều câu hỏi về những hình thức kiến trúc “phi chính thống” trong bối cảnh chuyển đổi.

Bước sang thập niên 2000, cùng với sự trỗi dậy của kinh tế thị trường và mức độ hội nhập rõ ràng hơn, kiến trúc Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung bắt đầu chịu tác động trực tiếp của toàn cầu hóa. Trải nghiệm không gian đô thị cũng thay đổi, bên cạnh nhà ở và ngõ phố truyền thống, các loại hình quy mô lớn như chung cư, trung tâm thương mại cao tầng, hay hạ tầng hàng không dần trở thành những điểm tựa mới cho đời sống và tâm lý sử dụng. Trong giai đoạn này, tôi bắt đầu quan tâm đến sự tái xuất hiện của ngôn ngữ “Chủ nghĩa Quốc tế” trong bối cảnh Việt Nam. Điều khiến tôi chú ý không phải là việc “lặp lại” một trào lưu đã quen thuộc ở phương Tây, mà là cách nó được chuyển dịch, thích nghi và đôi khi biến dạng để phản ánh những điều kiện kinh tế, kỹ thuật và khát vọng văn hóa của một xã hội vừa bước ra khỏi thời kỳ thiếu thốn. Ở quy mô dự án lớn, các thực hành thường thực dụng; trong khi ở quy mô nhỏ, lại xuất hiện nhiều biểu hiện lai ghép và trang trí, như một dạng thử nghiệm giữa nhiều hệ quy chiếu thẩm mỹ.

Khoảng mười lăm năm trở lại đây, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và internet, kiến trúc Việt  Nam có điều kiện giao tiếp với thế giới theo nhịp độ nhanh hơn, cả về tri thức,  công cụ và mạng lưới nghề nghiệp. Thế hệ KTS trẻ không chỉ tiếp cận các hệ lý  thuyết sẵn có, mà còn từng bước hình thành phương pháp làm việc của riêng mình trong một bối cảnh đặc thù, đến  từ thị trường dự án năng động và biên độ thử nghiệm tương đối rộng. Tuy vậy, tương tự thập niên 1990, tôi nhận  thấy nhóm dự án nhỏ thường nổi bật  hơn về mức độ sáng tạo và dấu ấn tác  giả, một phần vì ít bị ràng buộc bởi các áp lực tối ưu hóa kinh tế. Ngược lại, ở nhóm dự án lớn, đổi mới về khung tư  duy và mức độ thử nghiệm đôi khi diễn ra chậm hơn, do yêu cầu về hiệu quả  tài chính, quản trị rủi ro và giới hạn  của tầm nhìn triển khai.

kien truc su Opération béton Refarm the Farm

Opération béton – Dự án thắng giải Nhất: Biến đổi một phần chức năng của đập Grande Dixence thành bảo tàng lịch sử năng lượng Thụy Sĩ. Địa điểm: Sion, Thụy Sĩ

Thực hành – nghiên cứu về kiến trúc của anh hiện nay đang được thừa hưởng hay gánh vác những gì từ bối cảnh 3 thập kỷ vừa qua?

Thực hành của tôi hình thành trực tiếp từ chuyển động xã hội vừa nhắc tới, đặc biệt là nhịp hội nhập mạnh mẽ từ thập  niên 2000. Trong giai đoạn đó, tôi học  trung học rồi đại học, sau đó thực tập  và làm việc trong một văn phòng kiến  trúc của Thụy Sĩ. Trải nghiệm này tạo cho tôi một nền tảng nghề nghiệp  tương đối “mở” theo nghĩa rất cụ thể,  làm việc trong các hệ chuẩn mực quốc  tế, và quan sát cách những khái niệm  lý thuyết về thiết kế, tổ chức, khí hậu, và quản trị dự án được chuyển hóa  thành kiến trúc. Tuy vậy, phần lớn các dự án tôi tham gia khi ấy diễn ra ở nước ngoài (Singapore, Thụy Sĩ, Pháp,  Đức…), nên tôi nhìn Việt Nam chủ yếu  như một đối tượng đối chiếu từ xa, với sự chú ý ngày càng tăng về những khác  biệt nền tảng giữa các bối cảnh. 

Điều thú vị là càng làm việc trong môi  trường châu Âu, tôi càng bị thu hút bởi các truyền thống không gian ở Đông Á và Đông Nam Á, tính kỷ luật  trong tổ chức theo lối kinh viện, các lớp không gian “gián tiếp”, và đặc biệt là những phương pháp thiết kế thụ động như chiếu sáng tự nhiên, thông  gió, che nắng và sự chuyển tiếp mềm  giữa trong và ngoài. Những quan tâm này phần nào đối lập với kinh nghiệm  kiến trúc ở các vùng có mùa Đông dài và khắc nghiệt, nơi vỏ bao công trình thường kín và kiểm soát vi khí hậu bằng hệ thống cơ điện. Trong khi đó, nhiều bạn bè đồng nghiệp của tôi ở Việt Nam lại có xu hướng ngưỡng mộ ngôn ngữ và hình thái phương Tây. Tôi xem sự “lệch pha” này như một đối thoại hữu ích cho thế hệ chúng tôi, nó tạo ra một vùng giao thoa nơi mỗi bên có thể nhìn lại điều mình đang có mà trước đây coi là hiển nhiên. 

Khi chuyển sang Đức sinh sống và làm việc, tôi cố gắng dịch chuyển trọng tâm các dự án về Đông Á và Đông Nam Á, mang theo vốn học tập nghề nghiệp tích lũy từ châu Âu, nhưng không phải để áp đặt một mô hình toàn cầu hóa, mà để thử nghiệm các hình thức lai ghép phù hợp với khí hậu, văn hóa sử dụng và cấu trúc đô thị bản địa. Ở đây, điều chúng tôi thừa hưởng từ ba thập  kỷ vừa qua là một bối cảnh biến đổi nhanh, nhiều lớp, và giàu năng lượng kiến tạo. Còn điều phải “gánh vác” là nhu cầu đọc được tính hệ thống của những đô thị đã hình thành, cùng với  các vấn đề đi kèm của quá trình tăng trưởng như phân tầng xã hội, chênh lệch tiếp cận hạ tầng, và sự căng thẳng giữa hiệu quả kinh tế với chất lượng không gian sống. 

Nó vừa là thách thức nhưng chắc chắn cũng là cơ hội có một không hai để thực hành. Nói cách khác, bối cảnh  của Việt Nam hiện nay chính là ngữ  cảnh kiến trúc mà mọi KTS, dù ở đâu, dù là người Việt Nam hay người nước ngoài, đều mơ ước. 

kien truc su le quang Lequang-architects (LAB)

Refarm the Farm – Giải thưởng Holcim 2023: Cải cách cảnh quan công nghiệp ở miền Nam Việt Nam. Địa điểm: Đồng Nai, Việt Nam

Từ khi còn trong ghế nhà trường và ở thời điểm hiện tại, điều gì là cốt lõi luôn được gìn giữ và yếu tố nào là những khám phá đúc kết thành chất liệu sáng tạo của riêng anh? 

Cách tiếp cận đồ án của tôi khá đa dạng và không có một phiên bản cố định. Có những đồ án ở vùng núi ở Bồ Đào Nha, tôi tiếp cận dựa trên hình thể kỷ hà để tạo đối lập cực đoan với địa hình tự nhiên. Có những đồ án ở Đức, tôi bắt đầu bằng ký ức của đô thị và thói quen sử dụng không gian đô  thị. Cũng có những đồ án ở Việt Nam, tôi lại bắt đầu bằng một hình dung về khả năng cô lập công trình ra khỏi  bầu không khí đô thị chật chội và náo nhiệt, biến công trình thành một vỏ ốc để nuôi dưỡng một trạng thái đối lập ở bên trong.  

Tôi vốn được rèn luyện để làm việc  trong các đồ án cuộc thi kiến trúc, nơi các văn phòng kiến trúc phải cạnh tranh để giành quyền thiết kế. Điều này tạo ra một thói quen luôn tiếp cận đồ án như cuộc thi, nơi mà ta phải tìm cách vượt qua một rào cản nào đó đối với chính dự án hoặc chính đội nhóm của mình. Việc thường xuyên phải tham gia cuộc thi với các văn phòng hàng đầu của thế giới cũng rèn cho tôi  thói quen nỗ lực quan sát dự án từ các điểm nhìn khác nhau, không phải lúc nào cũng là điểm nhìn của người thiết kế, mà đôi khi từ một điểm nhìn của  người địa phương, của hệ sinh thái hay của lịch sử mà tôi chưa từng tham gia kiến tạo. Sự linh động về điểm nhìn này cũng giữ cho tôi niềm vui khi làm nghề. 

kien truc su Opération béton Refarm the Farm

DNF-post covid factory – Giải thưởng Holcim 2023: Xây dựng kiểu hình nhà máy sản xuất gỗ. Địa điểm: Đồng Nai, Việt Nam

Theo anh, công trình kiến trúc nào thể hiện súc tích nhất về văn hóa Việt Nam? 

Khi giảng dạy kiến trúc ở nước ngoài, tôi thường lấy khu 36 phố phường Hà Nội và các khu nhà tập thể hậu chiến (KTT) ở Việt Nam để minh chứng cho sức sống của “kiến trúc không có KTS” (architecture without architects). Đó là những hiện vật đô  thị như một “văn bản sống”, phản ánh khả năng thích nghi linh hoạt của văn hóa Việt Nam. Theo một nghĩa nào đó, chúng gợi lên hình thái megastructure, nhưng không xuất phát từ ý chí tập quyền như lý thuyết ban đầu, mà được hình thành từ vô số can thiệp phi chính thống, dần trở thành chính thống trong đời sống. Giống như kinh tế vỉa hè, chúng thường vắng mặt trong các hệ thống lý thuyết, nhưng tự thân lại vận hành như một hệ lý luận tinh vi, từng giải quyết nhiều vấn đề sống còn của thời  đại, và tạo nên một dạng biến chuyển mà các quy chuẩn châu Âu khó có thể sản sinh. 

kien truc su le quang Lequang-architects (LAB)

Trung tâm tiếp nhận người nhập cư tại Berlin cùng UNHCR, dự án cá nhân của Lê Quang với tên gọi “Những bức tường Berlin”. Đây là bước chuyển rõ rệt sang các vấn đề xã hội, trực diện khủng hoảng di cư 2015-2016, và được giới thiệu như một trong những dự án thử nghiệm nổi bật tại triển lãm kiến trúc Thế giới WAF 2016 tại Berlin.

Những dự án và công trình theo thứ tự thời gian phản ánh rõ nhất sự chuyển biến về tư duy trong kiến trúc của anh?  

Năm 2013, đồ án cá nhân cải tạo đập thủy điện Grande Dixence (Sion) thành bảo tàng lịch sử đạt giải nhất cuộc thi thiết kế tại Thụy Sĩ.  

Năm 2016, tôi thiết kế trung tâm tiếp nhận người nhập cư tại Berlin cùng UNHCR, dự án cá nhân của tôi với tên gọi “Những bức tường Berlin”. Đây là bước chuyển rõ rệt sang các vấn đề xã hội, trực diện khủng hoảng di cư 2015-2016, và được giới thiệu tại triển lãm kiến trúc Thế giới WAF 2016 tại Berlin. 

Năm 2018, tôi tham gia đội thắng giải tái thiết cảng Shina ở Tongyeong (Hàn Quốc). Từ đây tôi bước vào môi trường dự án Đông Á, quy mô lớn hơn, nhịp độ nhanh hơn, cạnh tranh khốc liệt hơn so với châu Âu. 

Năm 2021, tôi làm dự án đầu tiên ở Việt Nam, một căn nhà nhỏ tại Hội An vào Top 50 nhà đẹp nhất thế giới do ArchDaily bình chọn.  

Năm 2022, tôi cùng nhóm thắng cuộc thi Bảo tàng Ngôn ngữ Đức ở Mannheim, một thành phố cổ của Đức, dự án bảo tàng đầu tiên của tôi và hiện đang xây dựng. Đó là động lực để 2023, sau một thập niên thực hành, tôi mở văn phòng tại Berlin và TP.HCM hướng tới hoạt động độc lập hoàn toàn. 

Năm 2023, chúng tôi thiết kế nhà máy hậu COVID-19 ở Đồng Nai. Dự án được trao giải thưởng Holcim Toàn cầu đã cho tôi cơ hội tiếp cận với cảnh quan công nghiệp đặc thù của miền Nam. 

Năm 2025, tôi giành giải nhất thiết kế trung tâm liên cơ Khánh Hòa, dự án trọng điểm quốc gia với vốn đầu tư hơn 100 triệu USD, dự kiến khởi công Quý III/2026. Ở vai trò KTS chủ trì, tôi được học thêm những điều chưa có ở mọi trường lớp mà tôi từng học và giảng dạy, về tính khả thi xây dựng ở Việt Nam, giới hạn nguồn lực, và cách kiểm soát tham vọng để biến chiến lược thiết kế thành công trình thật. 

kien truc su Opération béton Refarm the Farm

Giải nhất thiết kế trung tâm liên cơ Khánh Hòa, dự án trọng điểm quốc gia với vốn đầu tư hơn 100 triệu USD, dự kiến khởi công Quý III/2026.

LÊ QUANG

Giảng dạy kiến trúc

Lequang-architects (LAB) là  một “lab” đúng nghĩa, với thực  hành, nghiên cứu và giảng dạy kiến trúc ở nhiều tỷ lệ và bối cảnh. Với chi nhánh tại Berlin và TP.HCM, tổ chức theo đuổi hướng thực hành rộng và đa dạng. LAB nhận giải thưởng Architecture Masterprize 4 năm liên tiếp tại bảo tàng Guggenheim Bilbao, được Hiệp hội KTS Kyoto xếp vào Top 100 văn phòng trẻ nổi bật, tham gia triển lãm Kiến trúc Thế giới WAF 2016 với dự án cùng UNHCR. Đặc biệt hơn cả, năm 2023 LAB giành giải thưởng Holcim Global tại Venice Biennale, vốn là giải thưởng về kiến trúc bền vững uy tín nhất của thế giới. Song song với thực hành, Lê Quang giảng dạy và hướng dẫn đồ án tốt nghiệp hệ thạc sĩ kiến trúc tại Đức, Áo và Việt Nam. 

Series “Born in the 80s” – chuỗi nội dung đầy tâm huyết phỏng vấn các kiến trúc sư, nhà thiết kế thế hệ 8x. Họ là những người đã lớn lên cùng với sự chuyển mình của đất nước và chính những ký ức sống động ấy đang định hình nên cách họ thực hành kiến trúc, tạo ra những công trình đặc sắc mà ELLE Decoration vô cùng trân trọng được giới thiệu đến bạn đọc.

Thực hiện chuyên đề: Thuỳ Dương | Minh hoạ: Trương Gia Việt | Ảnh: NVCC


Xem thêm:

Kiến trúc sư Khoa Vũ: Có hai thư viện ở bên trong mỗi kiến trúc sư

KTS Naomi Thủy Nguyễn: Táo bạo để quyết định, kiên nhẫn để đi đến cùng

Trú ẩn và thích nghi trong không gian sống (Kỳ III)