Văn dĩ tải đạo
Trong quan niệm truyền thống của xã hội Á Đông, chữ viết không chỉ là phương tiện ghi chép, mà là “con thuyền” chuyên chở tư tưởng, đạo lý và chuẩn mực sống của con người. Với người Việt, ảnh hưởng sâu đậm của Nho học khiến chữ nghĩa được nhìn nhận như một giá trị tinh thần cốt lõi, gắn liền với việc tu dưỡng nhân cách và định hướng đời sống.
Tục xin chữ đầu năm, vì thế, mang ý nghĩa vượt lên trên mọi giá trị thẩm mỹ. Đó là hành vi tìm đến chữ như một điểm tựa tinh thần: một lời chúc, một sự nhắc nhở hay một định hướng sống cho năm mới. Thư pháp, trong bối cảnh ấy, không chỉ là nghệ thuật của nét bút, mà là sự giao thoa giữa chữ viết, tư tưởng và đời sống tinh thần của người Việt.

Bút tích trong thư của Âu Dương Tu. Ảnh: Tư liệu
Nguồn gốc của tục xin chữ đầu năm
Trong hệ thống văn hóa truyền thống của người Việt nói riêng và xã hội Đông Á nói chung, chữ viết không chỉ là công cụ ghi lại ngôn ngữ mà còn mang theo uy lực tinh thần và giá trị đạo đức sâu sắc. Ảnh hưởng mạnh mẽ của Nho học khiến chữ Hán và sau này chữ Nôm – hệ thống ký tự bản địa Việt Nam được xây dựng dựa trên chữ Hán, trở thành biểu tượng của tri thức, đạo lý và trật tự xã hội. Trong bối cảnh này, chữ viết được tôn trọng như một lĩnh vực tinh thần, đồng thời là phương tiện để thể hiện chuẩn mực ứng xử, nhân cách và nhận thức về thế giới.
Chính từ tư tưởng coi trọng chữ nghĩa ấy, tục xin chữ đầu năm bắt đầu xuất hiện và phát triển mạnh mẽ nhất vào thời kỳ văn hóa Nho học ảnh hưởng sâu rộng ở Việt Nam, khi xã hội coi trọng chữ nghĩa, học vấn và luôn có nhu cầu bày tỏ ước vọng về sự an lành, phúc lộc, tri thức mới. Người xưa tin rằng việc treo những câu đối hay tranh chữ tốt đẹp trong nhà không chỉ làm đẹp không gian, mà còn là lời nguyện đầu năm cho một năm mới hanh thông, mạnh khỏe, giàu phúc đức và thuận hòa.
Tóm lại, tục xin chữ không chỉ là hoạt động văn hóa đơn lẻ, mà là sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian, tư tưởng Nho – Phật – Lão và nhu cầu tinh thần của cả cộng đồng. Xin chữ trở thành một hình thức thực hành văn hóa mang tính biểu tượng, phản ánh mong muốn hướng thiện, tự hoàn thiện bản thân và xây dựng đời sống hài hòa của nhân dân.

Ảnh: Casablanca1911
Từ biểu nghĩa đến biểu âm
Chữ, trước hết, là một đơn vị mang nghĩa. Chính vì vậy, hệ chữ được sử dụng trong thư pháp có ảnh hưởng trực tiếp đến cách người xem tiếp nhận và diễn giải giá trị tinh thần của con chữ.
Với chữ Hán và chữ Nôm – những hệ chữ mang tính biểu nghĩa, mỗi chữ tự thân đã hàm chứa nội dung tư tưởng cụ thể. Hình thể của chữ gắn chặt với ý nghĩa, cho phép người xem, dù không thông thạo ngôn ngữ, vẫn có thể phần nào cảm nhận được tinh thần của chữ thông qua cấu trúc và hình tượng. Chẳng hạn, chữ Nhân trong Hán – Nôm được tạo ra bằng bộ nhân 人 – biểu trưng cho con người và bộ nhị 二 (hai), thể hiện cho sự tương tác, hài hòa đến từ hai phía. Chính sự kết hợp này đã tạo nên chiều sâu cho việc “xem chữ” và “hiểu chữ”.

Ảnh: Hà Phương
Khi đứng trước một chữ Hán hay chữ Nôm được viết theo lối thư pháp, người xin chữ không chỉ tiếp nhận một khái niệm trừu tượng, mà còn đối diện với một hình ảnh trực quan của tư tưởng. Việc lựa chọn chữ nào, cách viết ra sao, bố cục nặng hay nhẹ, cứng hay mềm, đều góp phần định hình cách hiểu về giá trị mà chữ ấy mang lại Ở đây, chữ vừa là ngôn ngữ, vừa là hình tượng, vừa là phương tiện truyền tải đạo lý.
Trong khi đó, thư pháp chữ Quốc Ngữ – hệ chữ biểu âm, lại đặt người xem vào một trải nghiệm khác. Như từ “nhân” trong chữ Quốc Ngữ chỉ có một hình thức viết duy nhất, không phân biệt trực quan giữa “con người” hay “tình người”. Nghĩa của chữ vì thế không nằm sẵn trong hình thể, mà phụ thuộc nhiều hơn vào tri thức, liên tưởng và cách diễn giải của người tiếp nhận. Khi xin chữ Quốc Ngữ, người xem không “đọc” nghĩa từ hình, mà phải tự gán nghĩa cho chữ, biến hành vi xin chữ thành một quá trình suy ngẫm mang tính cá nhân.

Thư pháp chữ quốc ngữ. Ảnh: Tom Photographer
Chính sự khác biệt này làm nên hai cách tiếp cận thư pháp song song trong đời sống đương đại. Nhưng dù ở hệ chữ nào, điểm gặp gỡ cuối cùng của tục xin chữ vẫn nằm ở niềm tin rằng chữ viết, khi được đặt trong thời khắc đầu năm, có thể trở thành một lời nhắc nhở âm thầm nhưng bền bỉ. Con chữ không chỉ để ngắm, mà để suy ngẫm, để hướng con người đến những giá trị mà họ mong muốn theo đuổi trong suốt một năm dài phía trước.

Ảnh: Casablanca1911
Những chữ thường được xin trong thư pháp tết: Từ hình thể đến tầng nghĩa
Trong tục xin chữ đầu năm, người Việt thường tìm đến những chữ mang ý nghĩa cốt lõi, gắn với ước vọng lâu dài hơn là mong cầu ngắn hạn. Những chữ như Phúc, Lộc, Tâm, Nhẫn, An không chỉ phổ biến vì dễ treo, dễ nhớ, mà bởi bản thân mỗi chữ đã hàm chứa nhiều tầng nghĩa.
Chữ Phúc (福) thường là chữ được xin nhiều nhất trong dịp đầu năm. Về cấu tạo, chữ Phúc gồm bộ thị (礻) – gợi liên tưởng đến yếu tố thiêng liêng, lễ nghi; kết hợp với phần phúc (畐), mang nghĩa đầy đủ, trọn vẹn. Từ đó, Phúc không chỉ đơn thuần là may mắn, mà là trạng thái hài hòa giữa con người với trời đất, giữa đời sống vật chất và đời sống tinh thần. Trong quan niệm truyền thống, có phúc không chỉ hưởng, mà còn phải biết giữ và biết sống sao cho xứng đáng với phúc phần ấy.

Ảnh: Sưu tầm
Chữ Lộc (祿) gắn liền với ý niệm đủ đầy và thuận lợi trong đời sống. Cũng mang bộ thị (礻), chữ Lộc ban đầu liên quan đến bổng lộc, ân huệ được ban phát. Tuy nhiên, theo sự phát triển và lớn lên của văn hóa, Lộc không chỉ giới hạn ở của cải vật chất, mà còn được hiểu rộng ra là sự hanh thông, cơ hội và điều kiện thuận lợi để con người ổn định cuộc sống. Vì vậy, xin chữ Lộc đầu năm không hẳn là cầu giàu sang, mà là mong một năm làm ăn, học tập, công việc diễn ra suôn sẻ.

Ảnh: Sưu tầm
Chữ Tâm (心) là một trong những chữ mang chiều sâu triết lý rõ nét nhất. Trong chữ Hán, Tâm vừa chỉ trái tim – trung tâm cảm xúc của con người, vừa chỉ tâm trí – nơi phát sinh suy nghĩ và hành vi. Trong Nho học và Phật học, Tâm là gốc của mọi hành vi: tâm thiện thì hành vi thiện, tâm bất an thì đời sống rối ren. Việc xin chữ Tâm đầu năm vì thế mang ý nghĩa tự nhắc nhở, hướng con người quay về với sự ngay thẳng, tỉnh thức và cân bằng nội tại.

Ảnh: Sưu tầm
Chữ Nhẫn (忍) có cấu tạo vô cùng đặc biệt: phía trên là chữ đao (刀), phía dưới là chữ tâm (心). Hình thể bộc lộ tầng nghĩa rõ nét và mạnh mẽ: “lấy tâm để chịu đựng mũi dao”, tức là phải kiềm chế, nhẫn nại trước mọi nghịch cảnh. Nhẫn không đồng nghĩa với cam chịu, mà là khả năng làm chủ cảm xúc, giữ bình tĩnh để vượt qua thử thách. Trong đời sống hiện đại nhiều áp lực, xin chữ Nhẫn vào ngày đầu năm như một lời nhắc nhở về bản lĩnh nội tâm hơn là sự chịu đựng thụ động.

Ảnh: Sưu tầm
Chữ An (安) là một trong những chữ biểu đạt rõ ràng nhất mối liên hệ giữa cấu trúc chữ Hán và quan niệm sống của người Á Đông. Chữ An gồm bộ miên (宀) – mái nhà, phía dưới là chữ nữ (女). Trong quan niệm cổ, có người phụ nữ trong nhà là biểu trưng cho sự ổn định của gia đình. Từ đó, An biểu thị cho trạng thái ổn định từ gốc rễ. Xin chữ An đầu năm vì thế không chỉ là cầu một năm ít biến động, mà là mong tổ ấm có một nền tảng vững vàng.

Ảnh: Sưu tầm
Khi những chữ này được viết bằng thư pháp Hán – Nôm, người xem có thể trực tiếp “đọc” nghĩa từ hình thể chữ, từ cấu tạo và sự cân đối của từng nét bút. Ngược lại, khi chuyển sang thư pháp chữ Quốc Ngữ, các tầng nghĩa ấy không còn hiển hiện trong hình thức, mà tồn tại như một lớp ý niệm phía sau, đòi hỏi người xin chữ phải chủ động suy ngẫm và gán nghĩa cho con chữ mà mình lựa chọn.
Chính sự khác biệt đó làm nên chiều sâu cho tục xin chữ đầu năm: dù là chữ biểu nghĩa hay biểu âm, con chữ vẫn đóng vai trò như một điểm tựa tinh thần, nơi con người gửi gắm ước vọng sống tốt hơn và có ý thức hơn trong hành trình của một năm mới.

Ảnh: Hà Phương
Thực hiện: Thùy Như
Xem thêm: