Ngày nay, ông đồ thường được nhắc đến như một biểu tượng của văn chương và truyền thống. Những hình ảnh ấy, trong lịch sử, không phải lúc nào cũng mang sắc thái trang trọng như cách chúng ta đang tiếp nhận. Có những giai đoạn, ông đồ là lớp người đứng bên lề, tồn tại trong khoảng giao thoa giữa chữ nghĩa và mưu sinh.
Ông đồ trong xã hội Nho học
Trong xã hội truyền thống chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho học, chữ nghĩa và khoa cử giữ vai trò trung tâm trong việc xác lập trật tự xã hội. Chế độ khoa cử – một trong những trụ cột của trật tự Nho học, từng là con đường gần như duy nhất để người học chữ bước vào bộ máy quan lại. Xét từ góc độ lịch sử giáo dục và tuyển chọn nhân sự, hệ thống này tồn tại ở Việt Nam gần chín thế kỷ, bắt đầu từ thời Lý và tiếp nối qua các triều đại sau đó. Các kỳ thi được tổ chức theo ba cấp: hương, hội, đình, nhằm tuyển chọn nhân tài dựa trên hiểu biết kinh điển Nho học và khả năng lý luận chính trị, tạo nên một nền tảng chọn người tương đối minh bạch trong xã hội phong kiến.

Ảnh: Tư liệu
Chính vì độ khó khi ứng thí và tỷ lệ trúng tuyển thấp, những người học chữ thi đỗ và ra làm quan được xem là tầng lớp tinh hoa, đại diện cho tri thức, đạo lý và quyền lực chính danh. Chữ viết của họ không chỉ mang giá trị học thuật mà còn hàm chứa uy tín đạo đức. Vì vậy, việc viết chữ hay cho chữ mang tính chọn lọc cao, thường chỉ dành tặng cho những mối quan hệ thân thiết hoặc những đối tượng được xem là khả kính. Có thể nói, ở giai đoạn đầu, việc viết chữ, cho chữ là một hành vi mang tính tinh anh, gắn liền với học vấn, đức hạnh và địa vị xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh tầng lớp sĩ tử thành đạt ấy, trong xã hội Nho học cũng tồn tại một lớp người khác: những người học chữ nhưng không bước được qua cánh cửa khoa cử hoặc không có cơ hội tham gia vào con đường quan lộ. Chính thời điểm này, hình ảnh thư pháp gia dân gian, thường được gọi là ông đồ, dần xuất hiện. Họ là những người có chữ nghĩa, thông kinh sách, đủ khả năng viết câu đối, soạn văn bản, nhưng không được bảo chứng bởi học vị hay chức tước.

Ảnh: Tư liệu
Cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng, trong con mắt của giới học giả và tầng lớp tinh hoa đương thời, việc đem chữ ra bán không được xem là hành vi đáng trân trọng, thậm chí còn bị xem là biểu hiện của sự sa sút. Không ít ông đồ, vì mưu sinh, không giữ được tác phong nghiêm cẩn vốn được kỳ vọng ở một người gắn với chữ nghĩa: từ trang phục, tư thế ngồi cho đến nét chữ. Những biểu hiện ấy càng khiến hình ảnh ông đồ trở nên kém giá trị trong mắt của giới Nho học chính thống, vốn rất khắt khe với chuẩn mực đạo đức và hình thức.
Vì thế, trong cấu trúc xã hội Nho học cuối kỳ, ông đồ không thuộc tầng lớp tinh hoa, nhưng cũng không hoàn toàn đứng ngoài hệ thống tri thức. Họ tồn tại ở một vị trí trung gian: gắn bó mật thiết với chữ nghĩa, nhưng thiếu nền tảng xã hội để chữ viết của mình được thừa nhận như một giá trị tinh anh. Chính vị trí lưng chừng này đã định hình nên thân phận xã hội đặc thù của ông đồ trong lịch sử.
Việc nhắc lại những khía cạnh này không nhằm hạ thấp giá trị của ông đồ trong đời sống hiện đại, mà để nhìn nhận quá khứ một cách khách quan. Cách xã hội đánh giá một hình ảnh luôn thay đổi theo thời đại; và không thể phủ nhận rằng, tại thời điểm danh xưng “ông đồ” ra đời, đó không phải là một danh xưng mang ý nghĩa tốt đẹp hay được trân trọng như cách chúng ta cảm nhận ngày nay.

Ảnh: Tư liệu
Sự suy tàn của chế độ khoa cử và vị thế xã hội của ông đồ
Bước vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, xã hội – chính trị – giáo dục của Việt Nam chịu tác động sâu rộng từ ngoại lực và thay đổi nội tại. Sự xâm nhập của phương Tây, đặc biệt là dưới ách thống trị và quản lý của Pháp, đã làm cho mô hình giáo dục truyền thống dần mất chỗ đứng. Các trường học kiểu Pháp và hệ thống giáo dục mới theo mô hình Âu với chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp bắt đầu được thiết lập, thu hút ngày càng nhiều học sinh và gia đình coi đó là lối đi mới cho tương lai.
Giai đoạn cuối thế kỷ XIX đánh dấu sự thoái trào rõ rệt của hệ thống khoa cử. Một minh chứng tiêu biểu là kỳ thi Hương năm Đinh Dậu 1897 tại Nam Định, được ghi lại bằng tư liệu hình ảnh quý hiếm chụp bởi nhiếp ảnh gia người Pháp Firmin-André Salles. Trường thi Hương ở Hà Nội đã bị giải thể từ năm 1879, dẫn tới việc toàn bộ sĩ tử vùng đồng bằng sông Hồng phải đổ về Nam Định để dự thi. Điều này phản ánh sự mất dần vị thế của các trung tâm thi cử truyền thống và sự suy yếu của hệ thống Nho học. Theo đó, kỳ thi Hương năm Đinh Dậu năm 1897 thu hút hơn 10.000 sĩ tử, nhưng chỉ có 80 người đỗ Cử nhân – một tỷ lệ rất thấp nếu so với các giai đoạn thịnh vượng trước đó, cho thấy sự sàng lọc khắc nghiệt và sự mất dần sức hút của hệ thống giáo dục truyền thống.

Kỳ thi Hương năm Đinh Dậu 1897 tại Nam Định là một trong hai kỳ có sự hiện diện của Toàn quyền Đông Dương Paul Doumer (người được che lọng). Ảnh: Firmin-André Salles
Bước ngoặt mang tính quyết định là năm 1919, dưới triều vua Khải Định, khi kỳ thi Đình cuối cùng được tổ chức với số lượng người đỗ rất ít, phản ánh sự thiếu phù hợp của nội dung thi cử truyền thống với nhu cầu xã hội mới, và sau đó chế độ thi cử Nho học chính thức bị bãi bỏ. Thay vào đó, chính quyền thuộc địa Pháp thúc đẩy các chương trình giáo dục kiểu phương Tây, dùng chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp làm trọng tâm để đào tạo nguồn nhân lực phục vụ quản lý và phát triển theo khuôn mẫu hiện đại.

Lời của vua Khải Định được chép nhiều lần trong sách Khải Định chính yếu về kỳ thi Đình năm 1919 tại Huế: “Kỳ thi năm nay là khoa thi cuối cùng, đường khoa cử từ đây dứt hẳn”. Ảnh: Tư liệu
Việc chế độ khoa cử suy tàn không chỉ là một chuyển dịch về mặt hình thức thi cử, mà còn phản ánh những thay đổi sâu rộng trong cấu trúc xã hội và nhận thức về giá trị học vấn. Kết quả là vị thế xã hội của những người gắn với chữ nghĩa Nho học, trong đó có ông đồ, trở nên mơ hồ và thiếu chỗ dựa. Trong giai đoạn này, nhiều ông đồ phải mưu sinh bằng việc dạy học tư, viết thuê, cho chữ ngày Tết. Hình ảnh ông đồ ngồi viết chữ trên phố phường đầu xuân, vì thế, không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn phản ánh một thực tế xã hội: sự chật vật của một tầng lớp trí thức cũ trong bối cảnh trật tự tri thức mới đang hình thành. Ở thời điểm ấy, ông đồ không phải biểu tượng được tôn vinh, mà là dấu vết của một hệ giá trị đang dần lùi vào quá khứ.
Mỗi năm hoa đào nở
Lại thấy ông đồ già
Bày mực tàu giấy đỏ
Bên phố đông người quaBao nhiêu người thuê viết
Tấm tắc ngợi khen tài
“Hoa tay thảo những nét
Như phượng múa rồng bay”Nhưng mỗi năm mỗi vắng
Người thuê viết nay đâu
Giấy đỏ buồn không thắm
Mực đọng trong nghiên sầu…Ông đồ vẫn ngồi đấy
Qua đường không ai hay
Lá vàng rơi trên giấy
Ngoài trời mưa bụi bayNăm nay đào lại nở
Không thấy ông đồ xưa
Những người muôn năm cũ
Hồn ở đâu bây giờ?(Bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên, 1936)

Ảnh: Tư liệu
Biểu tượng được hình thành từ ký ức và nhu cầu tinh thần
Khi xã hội Việt Nam bước sang những giai đoạn cởi mở hơn trong cách nhìn nhận văn hóa truyền thống và ký ức lịch sử, hình ảnh ông đồ dần được tái sinh trong một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nếu trong bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, ông đồ gắn với sự bấp bênh của một tầng lớp trí thức cũ mất chỗ đứng, thì trong đời sống đương đại, hình ảnh ấy lại được tiếp nhận như một biểu trưng của truyền thống và chiều sâu văn hóa.
Sự tái sinh này không diễn ra một cách ngẫu nhiên, mà gắn liền với nhu cầu nhìn lại quá khứ trong tâm thế bình tĩnh và chủ động hơn. Khi những đứt gãy lịch sử được đặt vào khoảng cách cần thiết, xã hội hiện đại không còn nhìn ông đồ như một thân phận xã hội cụ thể, mà như một hình ảnh có khả năng đại diện cho ký ức tập thể về chữ viết và nếp học cũ. Ông đồ, vì thế, được “giải phóng” khỏi hoàn cảnh lịch sử từng quy định vị thế của mình để trở thành một biểu tượng.

Ảnh: Ngô Đồng
Trong các không gian lễ hội, phố xuân hay hoạt động văn hóa cộng đồng, ông đồ xuất hiện như người giữ gìn và tái hiện một thực hành văn hóa gắn với chữ viết. Mực Tàu, giấy đỏ, nét bút, dáng ngồi trầm tĩnh, tất cả tạo thành một hệ hình thị giác quen thuộc, đủ để gợi nhắc truyền thống mà không cần diễn giải dài dòng.
Sự thay đổi trong cách nhìn về ông đồ cho thấy một điều quan trọng: biểu tượng văn hóa không nhất thiết được xây dựng từ địa vị xã hội nguyên thủy của nó. Ông đồ, ngày nay, được trân trọng không phải vì họ từng thuộc tầng lớp cao quý, mà vì xã hội hiện đại có nhu cầu tìm lại những giá trị tinh thần gắn với chữ nghĩa, sự chậm rãi và chiều sâu nội tâm.
Hình ảnh ông đồ, vì thế, là kết quả của một quá trình tái cấu trúc ký ức. Xã hội không phủ nhận lịch sử, nhưng cũng không đóng khung biểu tượng trong những đánh giá cũ. Từ một lớp người đứng bên lề trật tự Nho học, ông đồ được lựa chọn để trở thành biểu trưng cho truyền thống chữ nghĩa và cho khát vọng gìn giữ bản sắc trong đời sống đương đại.

Ảnh: Khánh An
Thực hiện: Thùy Như
Xem thêm:
Thư pháp: Từ con chữ đến giá trị tinh thần
“Sketch A Rose” tại Dolby: Đóa hồng Việt tại Hollywood
Kyoto nhìn từ quy hoạch đô thị: Khi hình học định hình bản sắc